Quay lại danh sách
Cá Chìa vôi đuôi ngắn
Microphis boaja

martingrimm · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Chìa vôi đuôi ngắn
Common Name (EN)
Short-tailed pipefish.
Kích thước
43 cm.
Size
43 cm.
Phân bố
Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1922. Trần Định, 1985.
Literature
Weber and de Beaufort, 1922. Tran, 1985.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
DD
IUCN Red List
DD
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Syngnathus boaja Bleeker, Nat. Tijds. Ned.-Indie, Vol.1, p.16, 1851.
Doryichthys spinosus Kaup, Cat. Lophobr. Fish, p.57, 1856.
Microphis boaja Bleeker, Acta. Soc. Sci. Indo-Neerl., Vol.8, p.8, 1860, Bijdr. Vischfauna Sumatra, p.63; Dmeril, 1870; Duncker, 1915.
Doryichthys boaja Gunther, Cat. British Mus., Vol.8, p.180, 1870; Bleeker, 1873; Steindachner, 1881.
Syngnathus jullieni Sauvage, Revue et Mag. de Zool., Vol.2, no.3, p.338, 1874.
Syngnathus zonatus Karoli, Termeszetrajzi Fuzetek, Vol.5, p.39, 1882.
Doryichthys boaja Volz, Zoll. Jahrb. Abt. System, Vol.19, p.411, 1903; Duncker, 1904.
