Quay lại danh sách
#227Tập 2

Cá Ngựa Nhật Bản

Hippocampus japonicus Kaup, 1856

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Hippocampus mohnikei
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ngựa Nhật Bản, Cá ngựa nhật
Common Name (EN)
Japanese seahorse.
Kích thước
8 - 10 cm.
Size
8 - 10 cm.

Phân bố

Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Trương Xuân Lâm, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Zhang, 1962. Nguyen Khac Huong, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
VU
IUCN Red List
VU

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Hippocampus japonicus Kaup, Cat. Lophobr. Fish., p.7, 1856; Redali, 1924; Chen, 1935.