Quay lại danh sách
Cá Ngựa Nhật Bản
Hippocampus japonicus

josylai · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Ngựa Nhật Bản, Cá ngựa nhật
Common Name (EN)
Japanese seahorse.
Kích thước
8 - 10 cm.
Size
8 - 10 cm.
Phân bố
Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Trương Xuân Lâm, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Zhang, 1962. Nguyen Khac Huong, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
VU
IUCN Red List
VU
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Hippocampus japonicus Kaup, Cat. Lophobr. Fish., p.7, 1856; Redali, 1924; Chen, 1935.
