Cá Ngựa gai
Hippocampus histrix

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá hiếm gặp, sinh sống tại các rạn san hô nông và kín gió, thường ẩn náu giữa các bụi tảo hoặc trong các thảm cỏ biển. Cá trưởng thành có kích thước lớn, sống ở tầng nổi và có khả năng liên kết với các mảnh vụn trôi nổi. Loài này thường cộng sinh với bọt biển và hải tiêu (Ref. 30915, 58302). Hình thức sinh sản là noãn thai sinh (Ref. 205). Thức ăn chủ yếu gồm sinh vật phù du và các loài giáp xác nhỏ (Ref. 89972). Cá đực mang trứng trong túi ấp nằm dưới đuôi (Ref. 205). Việc sử dụng loài này trong y học cổ truyền Trung Quốc đang gia tăng cùng với sự phát triển của các loại thuốc thành phẩm (Ref. 30915). Loài này không phổ biến trong thương mại cá cảnh (Ref. 30915). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128812.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A rare inhabitant of shallow sheltered reefs, found among clumps of algae or in seagrass beds. Large adult pelagic and probably associated with drifting debris. Associated with sponges and sea-squirts (Ref. 30915, 58302). Ovoviviparous (Ref. 205). Feeds on zooplanktons and small crustaceans (Ref. 89972). The male carries the eggs in a brood pouch which is found under the tail (Ref. 205). Use in traditional Chinese medicine is increasing with the rise in patent medicines (Ref. 30915). Not common in the aquarium trade (Ref. 30915). Minimum depth reported taken from Ref. 128812.
Loài hiếm gặp, phân bố tại các rạn san hô nông và kín gió, thường tìm thấy giữa các bụi tảo, thảm cỏ biển (Ref. 30915) và bọt biển (Ref. 52034). Chúng sinh sống ở các rạn đá, khu vực có đá vụn/sỏi/cát, cũng như các nền đáy đá, cát và bùn ở vùng dưới triều (Ref. 128812).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A rare inhabitant of shallow sheltered reefs, found among clumps of algae or in seagrass beds (Ref. 30915) and sponges (Ref. 52034). Dwells in rocky reefs, loose rock/pebble/gravel, subtidal rocky, sandy and muddy substrates (Ref. 128812).
Tập tính giao phối một vợ một chồng được quan sát thấy ở cả dạng bắt buộc và di truyền (Ref. 52884). Cá đực mang trứng trong túi ấp (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Monogamous mating is observed as both obligate and genetic (Ref. 52884). Male carries the eggs in a brood pouch (Ref. 205).
