Quay lại danh sách
#228Tập 2

Cá Ngựa gai

Hippocampus histrix Kaup, 1856

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ngựa gai, Cá Ngựa gai dài
Common Name (EN)
Spiny seahorse.
Kích thước
14 - 15 cm. Lớn nhất 24 cm.
Size
14 - 15 cm. Maximum 24 cm.

Phân bố

Hồng Hải, Zanzibar, Hawaii, Tahiti, Indonesia, Malaysia, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1922. Trương Xuân Lâm, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Weber and de Beaufort, 1922. Zhang, 1962. Nguyen Khac Huong, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Thorny seahorse
English name (FishBase)
Thorny seahorse
Chiều dài tối đa
17.0 cm TL
Max length
17.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 82 m
Depth range
0 - 82 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky, Rubble
Habitat
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky, Rubble
Sách Đỏ IUCN
VU
IUCN Red List
VU
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
dioecism, in brood pouch or similar structure fertilization
Reproduction
dioecism, in brood pouch or similar structure fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại lớn
Importance
highly commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá hiếm gặp, sinh sống tại các rạn san hô nông và kín gió, thường ẩn náu giữa các bụi tảo hoặc trong các thảm cỏ biển. Cá trưởng thành có kích thước lớn, sống ở tầng nổi và có khả năng liên kết với các mảnh vụn trôi nổi. Loài này thường cộng sinh với bọt biển và hải tiêu (Ref. 30915, 58302). Hình thức sinh sản là noãn thai sinh (Ref. 205). Thức ăn chủ yếu gồm sinh vật phù du và các loài giáp xác nhỏ (Ref. 89972). Cá đực mang trứng trong túi ấp nằm dưới đuôi (Ref. 205). Việc sử dụng loài này trong y học cổ truyền Trung Quốc đang gia tăng cùng với sự phát triển của các loại thuốc thành phẩm (Ref. 30915). Loài này không phổ biến trong thương mại cá cảnh (Ref. 30915). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128812.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A rare inhabitant of shallow sheltered reefs, found among clumps of algae or in seagrass beds. Large adult pelagic and probably associated with drifting debris. Associated with sponges and sea-squirts (Ref. 30915, 58302). Ovoviviparous (Ref. 205). Feeds on zooplanktons and small crustaceans (Ref. 89972). The male carries the eggs in a brood pouch which is found under the tail (Ref. 205). Use in traditional Chinese medicine is increasing with the rise in patent medicines (Ref. 30915). Not common in the aquarium trade (Ref. 30915). Minimum depth reported taken from Ref. 128812.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài hiếm gặp, phân bố tại các rạn san hô nông và kín gió, thường tìm thấy giữa các bụi tảo, thảm cỏ biển (Ref. 30915) và bọt biển (Ref. 52034). Chúng sinh sống ở các rạn đá, khu vực có đá vụn/sỏi/cát, cũng như các nền đáy đá, cát và bùn ở vùng dưới triều (Ref. 128812).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A rare inhabitant of shallow sheltered reefs, found among clumps of algae or in seagrass beds (Ref. 30915) and sponges (Ref. 52034). Dwells in rocky reefs, loose rock/pebble/gravel, subtidal rocky, sandy and muddy substrates (Ref. 128812).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tập tính giao phối một vợ một chồng được quan sát thấy ở cả dạng bắt buộc và di truyền (Ref. 52884). Cá đực mang trứng trong túi ấp (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Monogamous mating is observed as both obligate and genetic (Ref. 52884). Male carries the eggs in a brood pouch (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Hippocampus histrix Kaup, Cat. Lophobr. Fish., p.17, 1856; Gunther, 1870; Dumeril, 1870; Day, 1888; Fowler, 1935.