Quay lại danh sách
Cá Trích sơ
Sardinella sirm

maractwin · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Trích tròn, Cá Bẹ sơ
Common Name (EN)
Sirm sardine
Kích thước
15 - 17 cm. Lớn nhất 19cm.
Size
15 - 17 cm. Maximum 19 cm.
Phân bố
Ả Rập, Srilanca, Đông Ấn Độ Dương, Hồng Hải, Indonesia, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Nguyễn Khắc Hường, 1991.
Literature
Herre, 1953. Nguyen Khac Huong, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Clupea sirm Walbaum, Artedi , Vol.3, p.38, 1792; Ruppell, 1835.
Sardinella leiogaster Cuvire & Valenciennes, Hist. Nat. Poissons, Vol.20, p.270, 1847; Herre, 1934.
