Quay lại danh sách
#231Tập 2

Cá Nhồng đỏ

Sphyraena pinguis Gunther, 1874

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nhồng đỏ
Common Name (EN)
Red barracuda, Brown barracuda.
Kích thước
20 - 30 cm. Lớn nhất 50 cm.
Size
20 - 30 cm. Maximum 50 cm.

Phân bố

Triều Tiên, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, số lượng tương đối ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Trương Xuân Lâm, 1963. Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Herre, 1953. Zhang, 1963. Nguyen Khac Huong, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Red barracuda
English name (FishBase)
Red barracuda
Chiều dài tối đa
50.0 cm TL
Max length
50.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 6 m
Depth range
3 - 6 m
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.49
Trophic level
4.49
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại lớn
Importance
highly commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở vùng gần bờ trên nền đáy bùn, bùn cát hoặc nền đáy đá. Loài này thường tập trung thành đàn lớn và thức ăn chủ yếu là các loài cá.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found near shore on mud, sandy mud or rock bottoms (Ref. 11230, 48637). Usually forms large schools (Ref. 48637). Feeds on fishes.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống tại các rạn san hô. Thức ăn chủ yếu là cá, ngoài ra còn tiêu thụ một lượng nhỏ tôm và động vật chân đầu.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coral reefs (Ref. 58534). Feeds on fishes (Ref. 9137); and small quantities of shrimp and cephalopods (Ref. 55455).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sphyraena pinguis Gunther, Ann. Mag. Nat. Hist. Vol.13, p.157, 1874; Chu, 1931, Wang, 1933.