Quay lại danh sách
#232Tập 2

Cá Nhồng vằn

Sphyraena jello Cuvier and Valenciennes, 1829

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nhồng vằn
Common Name (EN)
Banded barracuda, Giant sea pike.
Kích thước
20 - 30 cm. Lớn nhất 150 cm, có khi 240 cm.
Size
20 - 30 cm. Maximum 50 cm, sometimes 240 cm.

Phân bố

Ở biển và vùng nước lợ, Đông Phi, Hồng Hải, Ấn Độ, Sri Lanka, Australia, Indonesia, Malaysia, Melanesia, Micronesia, Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, tương đối nhiều.
Status
Common, relatively abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1853. Trương Xuân Lâm, 1963. Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Herre, 1953. Zhang, 1963. Nguyen Khac Huong, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Pickhandle barracuda
English name (FishBase)
Pickhandle barracuda
Chiều dài tối đa
150.0 cm TL
Max length
150.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
11,500 g
Max weight
11,500 g
Độ sâu phân bố
20 - 200 m
Depth range
20 - 200 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Habitat
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.50
Trophic level
4.50
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này thường được tìm thấy gần các rạn san hô ngoài khơi hoặc các vụng san hô kín có dòng chảy mạnh; đôi khi xuất hiện ở các vịnh, cửa sông và các vụng nước đục ven bờ. Cá hoạt động vào ban ngày và có tập tính sống đơn độc, mặc dù cá con thường kết đàn. Thức ăn chủ yếu là các loài cá khác và mực. Sản phẩm được tiêu thụ dưới dạng cá tươi, đông lạnh hoặc cá khô muối. Các báo cáo về ngộ độc ciguatera ở loài này cần được xác minh thêm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found near prominent current-swept lagoon or seaward reefs (Ref. 9710); also in bays, estuaries and turbid inner lagoons (Ref. 9768). Diurnal and solitary, although the young form schools. Feeds mainly on fishes but also takes squid. Sold fresh, frozen or dried salted. Reports of ciguatera poisoning need confirmation.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá con thường cư trú tại các vùng rừng ngập mặn và vùng nước lợ để làm bãi ương nuôi; cá trưởng thành sinh sống tại các rạn san hô và vùng nước nông. Đây là loài sống theo đàn. Là loài cá săn mồi tầng nổi. Cá con thường kết đàn phía trên các rạn san hô, trong khi cá trưởng thành có xu hướng sống đơn độc và hoạt động vào ban ngày.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Juveniles occur in mangroves and brackishwaters as nursery grounds; adults inhabit reefs and shallow waters (Ref. 43081). Schooling species (Ref. 125576). Pelagic predator. Juveniles form schools above coral reefs while adults tend to be solitary and diurnal (Ref. 9773).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sphyraena jello Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol.3, p.349, 1829; Bleeker, 1849; Cantor, 1850; Gunther,1860; Klunzinger, 1870; Day, 1888; Jordan and Seale, 1906; Evermann and Seale, 1906; Gilchrist and Thompson, 1908; M. Weber, 1913; Fowler, 1928; Herre, 1937.