Ở biển và vùng nước lợ, Ấn Độ, Indonesia, Fiji, Tahiti, Malaysia, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Herre, 1953. Nguyen Khac Huong, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Bigeye barracuda
English name (FishBase)
Bigeye barracuda
Chiều dài tối đa
92.30000305175781 cm FL
Max length
92.30000305175781 cm FL
Trọng lượng tối đa
4,085 g
Max weight
4,085 g
Độ sâu phân bố
6 - 300 m
Depth range
6 - 300 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.42
Trophic level
4.42
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài cá hoạt động về đêm, nhưng vào ban ngày thường tập trung thành đàn lớn phía trên các rạn san hô trong đầm phá và dọc theo sườn ngoài rạn san hô (Ref. 9768, 48637). Thức ăn chủ yếu là các loài cá, ngoài ra còn ăn tôm he và mực. Sản phẩm thương mại thường được bán dưới dạng cá tươi, đông lạnh hoặc cá khô tẩm muối. Các báo cáo về ngộ độc ciguatera ở loài này cần được kiểm chứng thêm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Nocturnally active, but occurring in large schools above lagoon patch reefs and along outer reef slopes during the day (Ref. 9768, 48637). Feeds mainly on fishes, but also on penaeid shrimps and squids. Sold fresh, frozen or dried salted. Reports of ciguatera poisoning need confirmation.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Hoạt động về đêm, nhưng vào ban ngày thường tập trung thành đàn lớn (Ref. 129713) phía trên các rạn san hô trong đầm phá và dọc theo sườn ngoài rạn san hô (Ref. 9768). Thức ăn chủ yếu là các loài cá, ngoài ra còn ăn tôm he và mực.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Nocturnally active, but occurring in large schools (Also Ref. 129713) above lagoon patch reefs and along outer reef slopes during the day (Ref. 9768). Feeds mainly on fishes, but also on penaeid shrimps and squids.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Sphyraena forsteri Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol.3, p.261, 1829; Gunther, 1860; Steindachner, 1879; Macleay, 1881; Jordan and Seale, 1906; Weber and de Beaufort, 1922; Fowler, 1928; Herre, 1934.