Cá Nhồng đuôi vàng
Sphyraena obtusata

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này sinh sống tại các vịnh và vùng cửa sông (Ref. 9768). Thường kết đàn tại các thảm cỏ biển và rạn đá (Ref. 9563). Thức ăn chủ yếu là cá. Hoạt động chủ yếu vào ban ngày. Loài này cũng bị đánh bắt bằng lưới cố định (Ref. 9768). Sản phẩm thương mại được bán dưới dạng cá tươi, đông lạnh hoặc cá khô muối. Phân bố ở độ sâu từ 15-120m (Ref. 012260).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits bays and estuaries (Ref. 9768). Found in schools in seagrass beds and rocky reefs (Ref. 9563). Feeds mainly on fishes. Exhibits diurnal behavior. Also caught with set nets (Ref. 9768). Sold fresh, frozen or dried salted in markets. From 15-120m in Ref. 012260.
Sinh sống tại các vịnh, cửa sông (Ref. 9768) và các rạn san hô (Ref. 58534). Thường kết đàn tại các thảm cỏ biển và rạn đá (Ref. 9563). Thức ăn chủ yếu là cá. Hoạt động vào ban ngày, đặc biệt là ở giai đoạn cá con (Ref. 9773). Loài này cũng bị đánh bắt bằng lưới cố định (Ref. 9768). Phân bố gần tầng mặt và tầng đáy. Là loài cá ăn thịt săn mồi kiểu phục kích (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits bays and estuaries (Ref. 9768); also coral reefs (Ref. 58534). Found in schools in seagrass beds and rocky reefs (Ref. 9563). Feeds mainly on fishes. Exhibits diurnal behavior, specially as juveniles (Also Ref. 9773). Also caught with set nets (Ref. 9768). Found near the surface and off the bottom. Piscivorous ambush predator (Ref. 9773).
Đặc điểm nhận dạng: Thân hình thoi, hơi dẹt bên. Mõm dài và nhọn. Màu sắc cơ thể biến đổi từ nâu nhạt đến vàng xám. Có một dải màu vàng chạy dọc từ đỉnh mõm, phía trên mắt đến gốc vây đuôi. Vây đuôi có màu vàng nhạt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Diagnosis: Elongated, sub-cylindrical body. Long, pointed snout. Color varies from pale brown to greyish yellow. A yellow line runs from the snout tip above the eye to the caudal fin base. Caudal fin is pale yellow.
