Quay lại danh sách
#234Tập 2

Cá Nhồng đuôi vàng

Sphyraena obtusata Cuvier and Valenciennes, 1829

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nhồng đuôi vàng
Common Name (EN)
Blunt barracuda, Obtuse barracuda.
Kích thước
25 - 30 cm. Lớn nhất 180 cm.
Size
25 - 30 cm. Maximum 180 cm.

Phân bố

Đông Phi, Madagascar, Hồng Hải, Ấn Độ, Australia, Indonesia, Malaysia, Micronesia, Polynesia, Philippines, Thái Lan, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, tương đối nhiều.
Status
Common, relatively abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Nguyễn Khắc Hường 1993
Literature
Herre, 1953. Nguyen Khac Huong, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Obtuse barracuda
English name (FishBase)
Obtuse barracuda
Chiều dài tối đa
55.0 cm TL
Max length
55.0 cm TL
Độ sâu phân bố
5 - 200 m
Depth range
5 - 200 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.50
Trophic level
4.50
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các vịnh và vùng cửa sông (Ref. 9768). Thường kết đàn tại các thảm cỏ biển và rạn đá (Ref. 9563). Thức ăn chủ yếu là cá. Hoạt động chủ yếu vào ban ngày. Loài này cũng bị đánh bắt bằng lưới cố định (Ref. 9768). Sản phẩm thương mại được bán dưới dạng cá tươi, đông lạnh hoặc cá khô muối. Phân bố ở độ sâu từ 15-120m (Ref. 012260).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits bays and estuaries (Ref. 9768). Found in schools in seagrass beds and rocky reefs (Ref. 9563). Feeds mainly on fishes. Exhibits diurnal behavior. Also caught with set nets (Ref. 9768). Sold fresh, frozen or dried salted in markets. From 15-120m in Ref. 012260.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống tại các vịnh, cửa sông (Ref. 9768) và các rạn san hô (Ref. 58534). Thường kết đàn tại các thảm cỏ biển và rạn đá (Ref. 9563). Thức ăn chủ yếu là cá. Hoạt động vào ban ngày, đặc biệt là ở giai đoạn cá con (Ref. 9773). Loài này cũng bị đánh bắt bằng lưới cố định (Ref. 9768). Phân bố gần tầng mặt và tầng đáy. Là loài cá ăn thịt săn mồi kiểu phục kích (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits bays and estuaries (Ref. 9768); also coral reefs (Ref. 58534). Found in schools in seagrass beds and rocky reefs (Ref. 9563). Feeds mainly on fishes. Exhibits diurnal behavior, specially as juveniles (Also Ref. 9773). Also caught with set nets (Ref. 9768). Found near the surface and off the bottom. Piscivorous ambush predator (Ref. 9773).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Đặc điểm nhận dạng: Thân hình thoi, hơi dẹt bên. Mõm dài và nhọn. Màu sắc cơ thể biến đổi từ nâu nhạt đến vàng xám. Có một dải màu vàng chạy dọc từ đỉnh mõm, phía trên mắt đến gốc vây đuôi. Vây đuôi có màu vàng nhạt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Diagnosis: Elongated, sub-cylindrical body. Long, pointed snout. Color varies from pale brown to greyish yellow. A yellow line runs from the snout tip above the eye to the caudal fin base. Caudal fin is pale yellow.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sphyraena obtusata Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol.3, p.324, pl.10, fig.2, 1803; Bleeker, 1849; Cantor, 1850; Gunther, 1860; Kner, 1865-67; Klunzinger, 1870; Seale, 1901; Jordan and Seale, 1906; Seale and Bean, 1907; Weber and de Beaufort, 1922; Fowler, 1935; Herre, 1934.
Sphyraena flavicauda Ruppell, Neue Wirbelthiere, Fische des Rothen Meers, p.100, 1835.
Sphyraena forsteri Jordan and Seale, Bull. Bur. Fish. Washington, Vol.25, p.219, 1906, not of Cuvier and Valenciennes.