Quay lại danh sách
#236Tập 2

Cá Nhồng lớn

Sphyraena barracuda (Walbaum, 1792)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nhồng lớn
Common Name (EN)
Great barracuda, Short barracuda.
Kích thước
Lớn nhất 180cm.
Size
Maximum 180 cm.

Phân bố

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương, Hồng Hải, Madagascar, Hawaii, Indonesia, Malaysia, Philippines, Nhật Bản, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Orsi, 1974

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Great barracuda
English name (FishBase)
Great barracuda
Chiều dài tối đa
200.0 cm TL
Max length
200.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
50,000 g
Max weight
50,000 g
Tuổi thọ
18.399999618530273 năm
Longevity
18.399999618530273 năm
Độ sâu phân bố
0 - 100 m
Depth range
0 - 100 m
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Gây thương tích cơ học
Danger to humans
traumatogenic
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.49
Trophic level
4.49
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố chủ yếu ở tầng mặt hoặc gần mặt nước. Cá con thường sinh sống trong các khu vực rừng ngập mặn, cửa sông và vùng nước nông kín gió quanh rạn san hô; cá trưởng thành có phạm vi phân bố rộng, từ các cảng biển nước đục đến vùng biển khơi. Chúng hoạt động vào ban ngày và có tập tính sống đơn độc, tuy nhiên đôi khi cũng bắt gặp chúng tập trung thành các nhóm nhỏ. Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá, động vật chân đầu và đôi khi là tôm. Cá được tiêu thụ dưới dạng tươi, hoặc được chế biến khô, muối. Mặc dù loài này thường chứa độc tố ciguatera ở nhiều nơi trong phạm vi phân bố, nhưng chưa có báo cáo về độc tính của chúng tại khu vực phía đông Đại Tây Dương. Cá Nhồng lớn hiếm khi tấn công con người; nếu có, chúng thường thực hiện một cú đớp nhanh và mạnh, gây thương tích nghiêm trọng nhưng hiếm khi dẫn đến tử vong. Kỷ lục thế giới về câu cá bằng cần câu là một cá thể dài 5,5 feet (khoảng 1,67m) với trọng lượng 103 lbs (khoảng 46,7kg) bắt được tại Bahamas. Cá được khai thác bằng câu tay, lưới bén và các ngư cụ khác.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found predominantly at or near the surface (Ref. 6949, 48637). Juvenile occurs among mangroves, estuaries and shallow sheltered inner reef areas; adult occurs in a wide range of habitats from murky inner harbors to open seas. Diurnal and solitary, but can also be found in small aggregations. Feeds on fishes, cephalopods and sometimes on shrimps (Ref. 9626, 48637). Sold fresh. Utilized also dried or salted (Ref. 9987). Although this species is ciguatoxic elsewhere throughout its range, it has not been reported to be poisonous in the eastern Atlantic (Ref. 6949, 48637). Rarely attacks humans, usually with one quick, fierce strike, which, although serious, is rarely fatal. The world's record on hook and line is a 5.5-ft. fish taken in the Bahamas that weighed 103 lbs. (Ref. 13442). Caught by handline, set nets, and other fishing gear (Ref. 9768). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này phân bố chủ yếu ở tầng mặt hoặc gần mặt nước. Cá con thường sinh sống trong các khu vực rừng ngập mặn, cửa sông và vùng nước nông kín gió quanh rạn san hô; cá trưởng thành có phạm vi phân bố rộng, từ các cảng biển nước đục đến vùng biển khơi. Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá, động vật chân đầu và đôi khi là tôm. Chúng hoạt động kiếm ăn cả ngày lẫn đêm. Cá con ưa thích các vùng nước lợ, vịnh và cửa sông. Đây là loài cá ăn thịt (piscivore), sống ở tầng nổi và thường cư trú quanh các rạn san hô. Cá có tập tính kết đàn, nhưng các cá thể trưởng thành lớn thường sống đơn độc. Loài này được biết đến với tập tính tấn công người bơi lội và thợ lặn, mặc dù cho đến nay chưa có báo cáo nào về việc này tại Oman.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found predominantly at or near the surface (Refs. 6949, 9773). Juveniles occur among mangroves (Also Ref. 128694), estuaries (Also Ref. 9773) and shallow sheltered inner reef areas; adults occur in a wide range of habitats from murky inner harbors to open seas. Feeds on fishes, cephalopods and sometimes on shrimps (Ref. 9626). Feeds during the day as well as at night (diurnal and nocturnal). Juveniles prefer brackishwater areas, bays and stream mouths. Piscivore (Refs. 33499, 57616, 9773). Pelagic. Forms shoals but large adults can be found in isolation. Dwells in coral reefs. Has a reputation of attacking swimmers and divers, though as of yet no reports have been made in Oman (Ref. 9773).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Umbra minor (the barracuda) Catesby, Fishes of Carolina, Vol.2, p.1, pl.1, 1743.
Esox barracuda Walbaum, Artedi Piscium, Vol.3, p.94, 1792.
Sphyraena sphyraena var. picuda Bloch and Schneider, Syst. Ichth., p.110, 1801.
Sphyraena barracuda Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol.3, p.343, 1829; Fowler, 1929; Herre, 1936-37.
Sphyraena commersonii Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol.3, p.352, 1829; Bleeker, 1849.
Sphyraena commersoni Day, Fishes India, p.343, 1878; Jordan and Richardson, 1908.
Sphyraena picuda Bloch and Schneider, in Weber and de Beaufort, Fishes Indo-Australian archipelago, Vol.4, p.224, 1922.