Quay lại danh sách
#237Tập 2

Cá Nhồng hàm ngắn

Sphyraena brachygnathus Bleeker, 1854

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Sphyraena obtusata
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nhồng hàm ngắn, Cá Nhồng đuôi vàng
Common Name
Short-jawed barracuda.
Kích thước chiều dài
33 cm
0 cm15 cm (Bàn tay)25 cm40 cm

Ghi nhận mẫu vật: 33 cm.

Việt Nam
Vùng Biển Miền Trung
Thế giới
Australia
Indonesia
Malaysia
Philippines

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Orsi, 1974.

Thông Số Sinh Học & Sinh Thái

Dữ liệu FishBase
Sinh Thái & Môi Trường Sống
Sinh Sản & Tập Tính Bầy Đàn
Bảo Tồn & An Toàn Thực Phẩm

Tư Liệu Khoa Học & Ghi Chú Chuyên Sâu

Morphological description (GBIF)(Mô tả hình thái học chuẩn (GBIF))

Diagnosis: Elongated, sub-cylindrical body. Long, pointed snout. Color varies from pale brown to greyish yellow. A yellow line runs from the snout tip above the eye to the caudal fin base. Caudal fin is pale yellow.

Xem bản dịch tiếng Việt (tham khảo)

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sphyraena brachygnathus Bleeker, Nat. Tijds. ned.-Ind., Vol.7, p.368, 1854; Kner, 1865-67; Weber and de Beaufort, 1922; Herre, 1940-41.