Hồng Hải, Indonesia, Philippines, Việt Nam. Miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Yellowstripe barracuda
English name (FishBase)
Yellowstripe barracuda
Chiều dài tối đa
32.20000076293945 cm TL
Max length
32.20000076293945 cm TL
Trọng lượng tối đa
149 g
Max weight
149 g
Độ sâu phân bố
1 - 50 m
Depth range
1 - 50 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Benthic
Habitat
Neritic, Coral reefs, Benthic
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo tài liệu tham khảo số 122826.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Minimum depth from Ref. 122826.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Loài cá này sinh sống ở vùng nước ven bờ (Ref. 122825, 122865), phân bố ở cả tầng nổi và tầng đáy với độ sâu lên đến 50 m (Ref. 122825). Chúng thường được tìm thấy trong các thảm cỏ biển Posidonia oceanica (Ref. 122772). Đây là loài sống theo đàn. Thức ăn chủ yếu bao gồm các loài cá sống theo đàn khác như cá trích (clupeids) và cá cơm (anchovies), ngoài ra còn bổ sung thêm các loài giáp xác. Loài này thuộc nhóm cá tầng trung - đáy (Ref. 127989).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Lives inshore (Ref. 122825, 122865), in the pelagic and demersal zones to a depth of 50 m (Ref. 122825). Found in <i>Posidonia oceanica</i> meadows (Ref. 122772). Schooling species. Feeds mainly on other schooling species such as clupeids and anchovies, supplemented by crustaceans. Benthopelagic (Ref. 127989).