Quay lại danh sách
#243Tập 2

Cá Đối đầu nhọn

Mugil strongylocephalus Richardson, 1846

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Osteomugil cunnesius
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đối đầu nhọn, Cá döi, Cá dúi
Common Name
Head-pointed mullet.
Kích thước chiều dài
25 cm
0 cm15 cm (Bàn tay)25 cm40 cm

Ghi nhận mẫu vật: 25 cm.

Việt Nam
Vịnh Bắc Bộ
Vùng Biển Miền Trung
Vùng Biển Nam Bộ
Thế giới
Ở biển và cửa sông
Đông Phi
Australia
Indonesia
Malaysia
Melanesia
Philippines
Trung Quốc

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, tương đối ít.
Status
Common, relatively little.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Carcasson, 1977. Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Herre, 1953. Carcasson, 1977. Nguyen Khac Huong, 1993.

Thông Số Sinh Học & Sinh Thái

Dữ liệu FishBase
Sinh Thái & Môi Trường Sống
Sinh Sản & Tập Tính Bầy Đàn
Bảo Tồn & An Toàn Thực Phẩm

Tư Liệu Khoa Học & Ghi Chú Chuyên Sâu

Morphological description (GBIF)(Mô tả hình thái học chuẩn (GBIF))

Diagnosis. Body depth 25 – 27 % of SL at first dorsal fin, 22 – 25 % of SL at anal fin and second dorsal fin and 11 – 14 % of SL at caudal peduncle. Origin of first dorsal fin usually nearer to snout tip than caudal fin base. Second dorsal fin vertically posterior about 1 / 3 to anal fin, Pectoral fin 21 – 25 % of SL and 90 – 95 % of head length. Scale numbers: 34 – 37 scales in lateral series and 13 – 14 in transverse series.

Xem bản dịch tiếng Việt (tham khảo)

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Mugil strongylocephalus Richardson, Ichth., China and Japan, p.249, 1846; Bleeker, 1860; Gunther, 1861; Rutter, 1879; Herre, 1936; Fowler, 1935.