Quay lại danh sách
#245Tập 2

Cá Đối hanh

Mugil planiceps Gunther, 1861

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Planiliza planiceps
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đối hanh
Common Name (EN)
Planiceps mullet.
Kích thước
15 - 20 cm. Lớn nhất 31 cm.
Size
15 - 20 cm. Maximum 31 cm.

Phân bố

Ở biển và cửa sông, Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương, Ấn Độ, Srilanca, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, tương đối nhiều.
Status
Common, relatively numerous.
Tài liệu dẫn
Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Nguyen Khac Huong, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Ghi chú chi tiết

Morphological description (GBIF)(Mô tả hình thái (GBIF))

Diagnosis. B ody depth at origin of first dorsal fin is 26 – 28 % of SL, 29 – 31 % of SL at anal fin and 12 % of SL at caudal peduncle. Head pointed, broad and dorsally depressed. Second spine of first dorsal fin is slightly larger than the first spine. Pectoral fin 20 – 21 % of SL, 69 – 71 % of HL. Scale numbers: 33 – 34 in longitudinal series and 11 – 13 in transverse series

Xem bản dịch tiếng Việt (tham khảo)

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Mugil planiceps Gunther, Cat. Fishes British Mus., Vol.3, p.428, 1861; Day, 1878.
Mugil tade Chevey, Serv. Oceanogr. Peche Indochine, No.7, p.182, 1934.