Quay lại danh sách
#259Tập 2

Cá Đối vẩy thưa

Liza oligolepis (Bleeker, 1858)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Paramugil parmatus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đối vẩy thưa
Common Name (EN)
Oligo-scaled mullet, Large-scaled mullet.
Kích thước
9 - 10 cm. Lớn nhất 30 cm.
Size
9 - 10 cm. Maximum 30 cm.

Phân bố

Ở biển và cửa sông, Đông Phi, Ấn Độ, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang)
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Carcasson, 1977, Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Carcasson, 1977. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Mugil oligolepis Bleeker, Nat. Tijds. Ned.-Ind., Vol.16, p.275, 1858-59; Gunther, 1961; Day, 1878; Weber and de Beaufort, 1922; Roxas, 1934.
Liza oligolepis Jordan and Richardson, Bull. U. S. Bur. Fisheries, Vol.27, p.244, 1908; Herre, 1933.
Mugil macrolepis Bleeker, Nat. Tijds. Ned.-Ind., Vol.3, p.422, 1852 (not of Smith).