Quay lại danh sách
Cá Đối vẩy thưa
Liza oligolepis

plains-wanderer · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Đối vẩy thưa
Common Name (EN)
Oligo-scaled mullet, Large-scaled mullet.
Kích thước
9 - 10 cm. Lớn nhất 30 cm.
Size
9 - 10 cm. Maximum 30 cm.
Phân bố
Ở biển và cửa sông, Đông Phi, Ấn Độ, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang)
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Carcasson, 1977, Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Carcasson, 1977. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Mugil oligolepis Bleeker, Nat. Tijds. Ned.-Ind., Vol.16, p.275, 1858-59; Gunther, 1961; Day, 1878; Weber and de Beaufort, 1922; Roxas, 1934.
Liza oligolepis Jordan and Richardson, Bull. U. S. Bur. Fisheries, Vol.27, p.244, 1908; Herre, 1933.
Mugil macrolepis Bleeker, Nat. Tijds. Ned.-Ind., Vol.3, p.422, 1852 (not of Smith).
