Quay lại danh sách
#266Tập 2

Cá Phèn vàng

Polynemus paradiseus Linnaeus, 1758

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Phèn vàng, Cá Chét phướng, Cá phèn tráng
Common Name (EN)
Paradise threadfin, Longthread tasselfish.
Kích thước
6 - 13 cm. Lớn nhất 25 cm.
Size
6 - 13 cm. Maximum 25 cm.

Phân bố

Ở biển và cửa sông, Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương, Thái Lan, Việt Nam. Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, tương đối ít.
Status
Common, relatively little.
Tài liệu dẫn
Orsi, 1974. Mai Đình Yên, 1992.
Literature
Orsi, 1974. Mai Dinh Yen, 1992.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Paradise threadfin
English name (FishBase)
Paradise threadfin
Chiều dài tối đa
30.0 cm NG
Max length
30.0 cm NG
Độ sâu phân bố
đến 25 m
Depth range
đến 25 m
Môi trường sống
Estuaries
Habitat
Estuaries
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này sinh sống trên nền đáy cát, thường xuyên di cư vào vùng nước ngọt trong mùa sinh sản. Thức ăn chủ yếu bao gồm các loài giáp xác (đặc biệt là tôm), cá nhỏ và các sinh vật tầng đáy. Sản phẩm thường được tiêu thụ dưới dạng cá tươi (Ref. 3479).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Lives over sandy bottoms, regularly entering freshwaters during breeding season. Feeds mainly on crustaceans (especially shrimps), small fishes and benthic organisms. Marketed fresh (Ref. 3479).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này phân bố trên nền đáy cát, thường xuyên di cư vào vùng nước ngọt trong mùa sinh sản (Ref. 3479). Chúng xuất hiện ở cả vùng cửa sông và vùng biển khơi, tuy nhiên đã được ghi nhận là thường xuyên di cư vào môi trường nước ngọt để thực hiện hoạt động sinh sản. Thức ăn chủ yếu bao gồm các loài giáp xác (đặc biệt là tôm), cá nhỏ và các sinh vật tầng đáy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Lives over sandy bottoms, regularly entering freshwaters during breeding season (Ref. 3479). Occurs in both estuarine and offshore waters but has been recorded as regularly entering freshwater for breeding purposes (Ref. ). Feeds mainly on crustaceans (especially shrimps), small fishes and benthic organisms.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Polynemus paradiseus Linnaeus, Syst. Nat., ed.10, p.317 (India), 1758; Smith, 1945.