Cá Cháo lớn
Megalops cyprinoides

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành thường phân bố ngoài khơi, trong khi cá non sinh sống tại các cửa sông, vịnh kín và rừng ngập mặn. Trong môi trường nước ngọt, loài này xuất hiện ở các con sông, đầm phá, hồ và các vùng nước tù đọng (Ref. 2847, 44894). Chúng có khả năng chịu đựng biên độ pH rộng (5,2-9,1) (Ref. 44894) và độ mặn từ 0 đến 100. Hoạt động chủ yếu vào ban ngày (Ref. 7017). Là loài ăn thịt, thức ăn chủ yếu gồm cá và các loài giáp xác (Ref. 5213). Sinh sản ngoài khơi, có khả năng diễn ra quanh năm. Ấu trùng có cơ thể trong suốt, hình dạng tương tự ấu trùng cá chình (Ref. 13337) nhưng có đuôi chẻ (Ref. 167). Cá non thường di cư vào môi trường nước ngọt (Ref. 44894, 48635) ở cả vùng nước trong và nước đục (Ref. 44894). Loài này có tập tính thở khí trời bằng cách thường xuyên ngoi lên mặt nước. Được nuôi trong ao với nguồn cá giống khai thác từ vùng ven biển (Ref. 7050). Là đối tượng câu giải trí phổ biến (Ref. 3969). Có thể ăn được nhưng không được đánh giá cao về chất lượng thịt (Ref. 3969). Được khai thác bằng lưới rê, lưới vây, lưới kéo và câu; thương phẩm thường ở dạng tươi hoặc cá khô muối (Ref. 10982).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults are generally found at sea, but young inhabit river mouths, inner bays, and mangrove forests. In freshwater, they occur in rivers, lagoons, lakes, and swampy backwaters (Ref. 2847, 44894). Tolerate a wide pH range (5.2-9.1) (Ref. 44894) and salinities from 0 to 100. Mainly diurnal (Ref. 7017). Predaceous, feeding mainly on fishes and crustaceans (Ref. 5213). Breed offshore, possibly throughout the year. Larvae are transparent and resemble larval eels (Ref. 13337), but with a forked tail (Ref. 167). Juveniles commonly enter freshwater (Ref. 44894, 48635) in clear or turbid water (Ref. 44894). Known to breath air, rising regularly to the surface to do so. Cultured in ponds, the fry being sourced from the coasts (Ref. 7050). Popular angling fish (Ref. 3969). Edible but not esteemed (Ref. 3969). Caught by gill nets, seines, and trawls, and by hook-and-line; marketed fresh and dried salted (Ref. 10982).
Cá trưởng thành thường phân bố ngoài khơi, trong khi cá non sinh sống tại các cửa sông, vịnh kín và rừng ngập mặn. Trong môi trường nước ngọt, loài này xuất hiện ở các con sông, đầm phá, hồ và các vùng nước tù đọng (Ref. 2847). Có khả năng chịu đựng độ mặn từ 0 đến 100. Hoạt động chủ yếu vào ban ngày (Ref. 7017). Là loài ăn thịt, thức ăn chủ yếu gồm cá và các loài giáp xác (Ref. 5213). Sinh sản ngoài khơi, có khả năng diễn ra quanh năm. Ấu trùng có cơ thể trong suốt, hình dạng tương tự ấu trùng cá chình (Ref. 13337). Cá non thường di cư vào môi trường nước ngọt (Ref. 48635). Xem thêm Ref. 9137.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults are generally found at sea, but young inhabit river mouths, inner bays, and mangrove forests. In freshwater, it occurs in rivers, lagoons, lakes, and swampy backwaters (Ref. 2847). Tolerate salinities from 0 to 100. Mainly diurnal (Ref. 7017). Predaceous, feeding mainly on fishes and crustaceans (Ref. 5213). Breed offshore, possibly throughout the year. Larvae are transparent and resemble larval eels (Ref. 13337). Juveniles commonly enter freshwater (Ref. 48635). Also in Ref. 9137.
