Quay lại danh sách
#33Tập 2

Cá Bẹ vây lưng sau

Opisthopterus tardoore (Cuvier, 1829)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bẹ Tardoore, Cá Bẹ dài vây
Common Name (EN)
Tardoore herring, Long-finned herring
Kích thước
20 - 25 cm. Lớn nhất 30 cm.
Size
20 - 25 cm. Maximum 30 cm.

Phân bố

Ấn Độ, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography
Tình trạng
Tương đối ít.
Status
Relatively rare.
Tài liệu dẫn
Vương Văn Tân, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1991.
Literature
Wang, 1962. Nguyen Khac Huong, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Tardoore
English name (FishBase)
Tardoore
Chiều dài tối đa
23.0 cm TL
Max length
23.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
87 g
Max weight
87 g
Môi trường sống
Neritic, Estuaries
Habitat
Neritic, Estuaries
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này thường phân bố ở vùng gần bờ và có thể di cư vào các cửa sông (ví dụ: khu vực Aluhaluh trên sông Barito, Kalimantan, Indonesia). Cá có tập tính ngược dòng vào các vùng chịu ảnh hưởng của thủy triều. Thức ăn chủ yếu bao gồm tôm mysis, các loài thuộc giống Pseudodiaptomus, trứng của động vật chân chèo (copepod), tôm, các loài giáp xác nhỏ khác, trứng và ấu trùng của động vật hai mảnh vỏ, động vật giáp xác bộ chân khác (amphipods) và các loài cá nhỏ. Mùa sinh sản diễn ra từ cuối tháng Hai hoặc đầu tháng Ba đến tháng Bảy hoặc tháng Tám (ghi nhận tại khu vực Karwar, Ấn Độ). Loài này thường được sử dụng để chế biến bột cá hoặc làm phân bón.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found close to shore and also entering estuaries (e.g. Aluhaluh on Barito River in Kalimantan, Indonesia). Ascends rivers into the tidal zone (Ref. 12693). Feeds on mysids, <i>Pseudodiaptomus</i> and copepod eggs, also prawns and other small crustaceans, bivalve eggs and larvae, amphipods and small fishes. Spawns in late February or early March to July or August (around Karwar, India). Used as fish meal or fertilizer (Ref. 4832).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Thức ăn bao gồm cá, các loài động vật không xương sống ở tầng đáy và sinh vật phù du.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Feeds on fish, benthic and planktonic invertebrates (Ref. 188).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pristigaster tardoore Cuvier, Regne Animals, ed.2, Vol.29, p.321.