Cá Bẹ vây lưng sau
Opisthopterus tardoore

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá này thường phân bố ở vùng gần bờ và có thể di cư vào các cửa sông (ví dụ: khu vực Aluhaluh trên sông Barito, Kalimantan, Indonesia). Cá có tập tính ngược dòng vào các vùng chịu ảnh hưởng của thủy triều. Thức ăn chủ yếu bao gồm tôm mysis, các loài thuộc giống Pseudodiaptomus, trứng của động vật chân chèo (copepod), tôm, các loài giáp xác nhỏ khác, trứng và ấu trùng của động vật hai mảnh vỏ, động vật giáp xác bộ chân khác (amphipods) và các loài cá nhỏ. Mùa sinh sản diễn ra từ cuối tháng Hai hoặc đầu tháng Ba đến tháng Bảy hoặc tháng Tám (ghi nhận tại khu vực Karwar, Ấn Độ). Loài này thường được sử dụng để chế biến bột cá hoặc làm phân bón.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found close to shore and also entering estuaries (e.g. Aluhaluh on Barito River in Kalimantan, Indonesia). Ascends rivers into the tidal zone (Ref. 12693). Feeds on mysids, <i>Pseudodiaptomus</i> and copepod eggs, also prawns and other small crustaceans, bivalve eggs and larvae, amphipods and small fishes. Spawns in late February or early March to July or August (around Karwar, India). Used as fish meal or fertilizer (Ref. 4832).
Thức ăn bao gồm cá, các loài động vật không xương sống ở tầng đáy và sinh vật phù du.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Feeds on fish, benthic and planktonic invertebrates (Ref. 188).
