Quay lại danh sách
#39Tập 2

Cá Cơm sọc xanh

Stolephorus zollingeri (Bleeker, 1849)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Engraulis japonicus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Cơm than, Cá Cơm Nhật Bản
Common Name (EN)
Red anchovy
Kích thước
50 - 70 mm. Lớn nhất 100 mm.
Size
50 - 70 mm. Maximum 100 mm.

Phân bố

Đông Ấn Độ Dương, Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Trung Quốc, Việt Nam. Ở các bãi cá vùng bờ biển.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, sản lượng lớn.
Status
Common, great product.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Vương Văn Tân, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1991.
Literature
Herre, 1953. Wang, 1962. Nguyen Khac Huong, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Ghi chú chi tiết

Morphological description (GBIF)(Mô tả hình thái (GBIF))

Japanese Anchovy. To about 16 cm (6.3 in) SL (Lindberg and Legeza 1965). western Pacific Ocean north to south-eastern Kamchatka; one record from Alaska, south of western Aleutian Islands (Mecklenburg et al. 2002). Near surface, epipelagic and coastal, but also occurring to over 1,000 km (620 miles) from shore; depth: to 150 m (495 ft) (Mecklenburg et al. 2002).

Xem bản dịch tiếng Việt (tham khảo)

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Engraulis zollingeri Bleeker, Jour. Indian Archipelago, Vol.2, p.73, 1849.