Quay lại danh sách
Cá Cơm sọc xanh
Stolephorus zollingeri
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Cơm than, Cá Cơm Nhật Bản
Common Name (EN)
Red anchovy
Kích thước
50 - 70 mm. Lớn nhất 100 mm.
Size
50 - 70 mm. Maximum 100 mm.
Phân bố
Đông Ấn Độ Dương, Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Trung Quốc, Việt Nam. Ở các bãi cá vùng bờ biển.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, sản lượng lớn.
Status
Common, great product.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Vương Văn Tân, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1991.
Literature
Herre, 1953. Wang, 1962. Nguyen Khac Huong, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Ghi chú chi tiết
Morphological description (GBIF)(Mô tả hình thái (GBIF))
Japanese Anchovy. To about 16 cm (6.3 in) SL (Lindberg and Legeza 1965). western Pacific Ocean north to south-eastern Kamchatka; one record from Alaska, south of western Aleutian Islands (Mecklenburg et al. 2002). Near surface, epipelagic and coastal, but also occurring to over 1,000 km (620 miles) from shore; depth: to 150 m (495 ft) (Mecklenburg et al. 2002).
Xem bản dịch tiếng Việt (tham khảo)
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Engraulis zollingeri Bleeker, Jour. Indian Archipelago, Vol.2, p.73, 1849.
