Cá Mòi đường
Albula vulpes

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá này sinh sống tại các vùng nước nông ven biển, cửa sông và các vịnh, thường tập trung trên nền đáy cát và bùn (Ref. 3237). Cá thường kết đàn, ngoại trừ những cá thể lớn có tập tính sống đơn độc (Ref. 7251). Vây lưng của cá đôi khi nhô lên khỏi mặt nước (Ref. 42064). Mặc dù có lối sống tầng nổi, nhưng thức ăn chủ yếu của chúng là các loài giun đáy, động vật giáp xác và động vật thân mềm (Ref. 2850); chúng tìm kiếm thức ăn bằng cách sục sạo trên nền đáy bùn và cát (Ref. 27549). Loài này có khả năng chịu đựng môi trường nước thiếu oxy nhờ cơ chế hít không khí vào bóng hơi có cấu tạo giống phổi (Ref. 9710). Thịt cá nhiều xương và không được đánh giá cao về giá trị thực phẩm (Ref. 9268). Đây là một trong những loài cá thể thao quan trọng nhất trên thế giới (Ref. 26938).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits shallow coastal waters, estuaries and bays, over sand and mud bottoms (Ref. 3237). Often in schools, except large individuals which are solitary (Ref. 7251). Dorsal fin may show above surface (Ref. 42064). More or less pelagic but feeds on benthic worms, crustaceans, and mollusks (Ref. 2850); that are picked from mud and sand bottoms (Ref. 27549). Tolerates oxygen poor water by inhaling air into a lung-like airbladder (Ref. 9710). Flesh is bony and not esteemed (Ref. 9268). One of the most important game fishes worldwide (Ref. 26938).
Phân bố tại các vùng nước nông ven biển, cửa sông và các vịnh, trên nền đáy cát và bùn (Ref. 3237). Cá thường sống theo đàn, trừ các cá thể trưởng thành có kích thước lớn thường sống đơn độc (Ref. 7251). Vây lưng có thể nhô lên khỏi mặt nước (Ref. 42064). Cá có lối sống tầng nổi, thức ăn bao gồm giun đáy, động vật giáp xác, động vật thân mềm (Ref. 2850), cũng như động vật chân đầu và các loài cá khác (Ref. 26338). Loài này có khả năng thích nghi với môi trường nước nghèo oxy bằng cách hít không khí vào bóng hơi có chức năng như phổi (Ref. 9710).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits shallow coastal waters, estuaries and bays, over sand and mud bottoms (Ref. 3237). Often in schools, except large individuals which are solitary (Ref. 7251). Dorsal fin may show above surface (Ref. 42064). More or less pelagic but feeds on benthic worms, crustaceans, and mollusks (Ref. 2850), also on cephalopods and fish (Ref. 26338). Tolerates oxygen poor water by inhaling air into a lung-like airbladder (Ref. 9710).
Quá trình sinh sản diễn ra ở vùng biển khơi. Trứng thuộc dạng trứng nổi (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Spawning occurs in open waters. Eggs are pelagic (Ref. 205).
