Quay lại danh sách
Cá Cơm Trung Hoa
Stolephorus chinensis
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Cơm Trung Quốc, Cá Cơm trắng
Common Name (EN)
Chinese anchovy.
Kích thước
60 - 80 mm. Lớn nhất 130 mm.
Size
60 - 80 mm. Maximum 130 mm.
Phân bố
Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, số lượng tương đối ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Vương Văn Tân, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1991.
Literature
Wang, 1962. Nguyen Khac Huong, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
China anchovy
English name (FishBase)
China anchovy
Chiều dài tối đa
9.0 cm SL
Max length
9.0 cm SL
Trọng lượng tối đa
4 g
Max weight
4 g
Độ sâu phân bố
0 - 50 m
Depth range
0 - 50 m
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Được cho là loài cá sống ở vùng ven biển, tầng nổi và có tập tính kết đàn, tuy nhiên cần thêm các nghiên cứu để khẳng định.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Presumably coastal, pelagic and schooling, but more data needed.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Engraulis chinensis Gunther, Rep. Voy.Challerger, Vol.1,1880, p.78.
Engraulis japonicus (Not Houttuyn) Gunther, Cat. Fishes Brit. Mus., Vol.7, 1868, p.390 (China).
Anchoviella chinensis Fowler, Bull. U.S. Nat. Mus., Vol.13, 1941; Vương Văn Tân, Nam Hải Ngư loại chí, 1962.
