Không ghi nhận độc tính hoặc nguy cơ gây hại đối với thợ lặn và người bơi lội.
Chỉ số dễ bị tổn thương sinh thái
30.3 / 100 (Ít tổn thương)
Giá trị thương mại & Nuôi trồngKhai thác tự cung tự cấp • Nuôi trồng: Không / Hiếm khi nuôi
Tư Liệu Khoa Học & Ghi Chú Chuyên Sâu
Tóm tắt sinh học (FishBase v25.04)(Biology summary (FishBase v25.04))
Loài cá này phân bố tại các vùng nước ven biển và cửa sông, với đặc điểm sinh học được cho là tương đồng với các loài khác cùng chi. Thức ăn chủ yếu bao gồm sinh vật phù du, côn trùng nhỏ, động vật giáp xác và cá con.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in coastal waters and estuaries, presumably with a biology similar to that of other members of the genus. Feed on zooplankton, small insects, crustaceans, and fish (Ref. 5258).
Ghi chú sinh thái học(Ecology notes)
Thức ăn chủ yếu bao gồm sinh vật phù du, côn trùng nhỏ, động vật giáp xác và cá con.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Feed on zooplankton, small insects, crustaceans, and fish (Ref. 5258).