Quay lại danh sách
#57Tập 2

Cá Lành canh chóp vàng

Coilia dussumieri Valenciennes, 1848

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Lành đúc-su
Common Name (EN)
Gold-spotted grenadier anchovy
Kích thước
[KHÔNG RÕ]
Size
[KHÔNG RÕ]

Phân bố

Ấn Độ, Srilanca, Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Việt Nam. Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang)
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Durand, 1949. Whitehead, 1972.
Literature
Durand, 1949. Whitehead, 1972.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Goldspotted grenadier anchovy
English name (FishBase)
Goldspotted grenadier anchovy
Chiều dài tối đa
20.0 cm SL
Max length
20.0 cm SL
Độ sâu phân bố
0 - 50 m
Depth range
0 - 50 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries
Habitat
Neritic, Estuaries
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá sống ở vùng ven biển và cửa sông, phân bố trong môi trường nước có độ mặn bình thường nhưng cũng có khả năng chịu đựng độ mặn thấp, thậm chí gần như nước ngọt. Thức ăn chủ yếu gồm các loài Copepoda, ấu trùng tôm và cá, các loài giáp xác chưa xác định, ấu trùng Cypris, ấu trùng tôm tít (Stomatopoda), Mysida, ấu trùng giun nhiều tơ (Polychaeta), Isopoda và Sagitta. Mùa sinh sản có thể kéo dài; cá có khả năng di cư vào các cửa sông để sinh sản (ấu trùng được tìm thấy cách cửa sông Burhabalang, Orissa, Ấn Độ khoảng 5 km vào tháng 5 và tháng 6). Đây là loài cá có giá trị thực phẩm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A coastal and estuarine species, occurring in fully saline water, but also able to tolerate lowered salinities, perhaps almost fresh water. Feeds on copepods, prawn and fish larvae, various unidentified crustaceans and cypris, also stomatopod larvae, mysids, polychaete larvae, isopods and <i>Sagitta</i>. The breeding season is perhaps extended; probably entering estuaries to breed (larvae about 5 km up Burhabalang estuary, Orissa, India in May and June). Utilized as a food fish (Ref. 171).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Có khả năng chịu đựng độ mặn thấp, thậm chí gần như nước ngọt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Able to tolerate lowered salinities, perhaps almost fresh water.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Mùa sinh sản có thể kéo dài. Cá đẻ trứng theo đàn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Breeding season is perhaps extended. Spawn in school (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Coilia dussumieri Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol.21, 1848, p.81, pl.610.
Leptonurus chrysostigma Bleeker, Verh. Mus., Vol.7, 1849, p.403.
Demicoilia margaritifera Jordan and Seale, Bull. Mus. Comp. Zool. Harv., Vol.67, 1926, p.363.
Choetomus playfairii McClelland, Calcutta J. Nat. Hist., Vol.4, 1844, p.405, pl.24, fig.3.