Cá Lành canh chóp vàng
Coilia dussumieri

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá sống ở vùng ven biển và cửa sông, phân bố trong môi trường nước có độ mặn bình thường nhưng cũng có khả năng chịu đựng độ mặn thấp, thậm chí gần như nước ngọt. Thức ăn chủ yếu gồm các loài Copepoda, ấu trùng tôm và cá, các loài giáp xác chưa xác định, ấu trùng Cypris, ấu trùng tôm tít (Stomatopoda), Mysida, ấu trùng giun nhiều tơ (Polychaeta), Isopoda và Sagitta. Mùa sinh sản có thể kéo dài; cá có khả năng di cư vào các cửa sông để sinh sản (ấu trùng được tìm thấy cách cửa sông Burhabalang, Orissa, Ấn Độ khoảng 5 km vào tháng 5 và tháng 6). Đây là loài cá có giá trị thực phẩm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A coastal and estuarine species, occurring in fully saline water, but also able to tolerate lowered salinities, perhaps almost fresh water. Feeds on copepods, prawn and fish larvae, various unidentified crustaceans and cypris, also stomatopod larvae, mysids, polychaete larvae, isopods and <i>Sagitta</i>. The breeding season is perhaps extended; probably entering estuaries to breed (larvae about 5 km up Burhabalang estuary, Orissa, India in May and June). Utilized as a food fish (Ref. 171).
Có khả năng chịu đựng độ mặn thấp, thậm chí gần như nước ngọt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Able to tolerate lowered salinities, perhaps almost fresh water.
Mùa sinh sản có thể kéo dài. Cá đẻ trứng theo đàn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Breeding season is perhaps extended. Spawn in school (Ref. 205).
