Quay lại danh sách
#58Tập 2

Cá Mè gà

Coilia macrognathos Bleeker, 1852

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mào gà đỏ, Cá mào gà do
Common Name
Macro tiper-tailed anchovy
Kích thước chiều dài
13 cm
0 cm15 cm (Bàn tay)25 cm40 cm

Ghi nhận mẫu vật: 9 - 13 cm.

Việt Nam
Vùng Biển Nam Bộ
Thế giới
Thái Lan

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Durand, 1949. Mai Đình Yên, 1992.
Literature
Durand, 1949. Mai Dinh Yen, 1992.

Thông Số Sinh Học & Sinh Thái

Dữ liệu FishBase v25.04
Chiều Dài Tối Đa
28 cm
Chiều dài tổng cộng (TL)
Sinh Thái & Môi Trường Sống
Môi trường sống (Habitat)
Estuaries
Tập tính dinh dưỡngSăn mồi lớn (Động vật ăn thịt)
Sinh Sản & Tập Tính Bầy Đàn
Hình thức sinh sảnPhân giới tính, thụ tinh ngoài
Bảo Tồn & An Toàn Thực Phẩm
Tình trạng Sách Đỏ Quốc Tế
DD
Vô hại đối với con người

Không ghi nhận độc tính hoặc nguy cơ gây hại đối với thợ lặn và người bơi lội.

Chỉ số dễ bị tổn thương sinh thái
18.4 / 100 (Ít tổn thương)
Giá trị thương mại & Nuôi trồngKhai thác thương mại • Nuôi trồng: Không / Hiếm khi nuôi

Tư Liệu Khoa Học & Ghi Chú Chuyên Sâu

Tóm tắt sinh học (FishBase v25.04)(Biology summary (FishBase v25.04))

Được cho là loài sống ở vùng cửa sông, tương tự như các loài khác thuộc chi Coilia, tuy nhiên cần thêm các nghiên cứu chuyên sâu để khẳng định. Loài này phân bố tại các vùng cửa sông và các đoạn sông chịu ảnh hưởng của thủy triều (Ref. 12693). Sản phẩm thương mại thường được tiêu thụ ở dạng tươi, phơi khô, cá khô tẩm muối, hoặc chế biến thành nước mắm và chả cá (Ref. 9822).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Presumably estuarine, like other <i>Coilia</i> species, but more data needed. Found in estuaries and tidal reaches of river (Ref. 12693). Marketed fresh, dried, dried-salted, or made into fish sauce or fish balls (Ref. 9822).

Ghi chú sinh thái học(Ecology notes)

Được cho là loài sống ở vùng cửa sông, tương tự như các loài khác thuộc chi Coilia, tuy nhiên cần thêm các nghiên cứu chuyên sâu để khẳng định. Loài này phân bố tại các vùng cửa sông và các đoạn sông chịu ảnh hưởng của thủy triều (Ref. 12693).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Presumably estuarine, like other <i>Coilia</i> species, but more data needed. Found in estuaries and tidal reaches of river (Ref. 12693).

Ghi chú sinh sản & Vòng đời(Reproduction notes)

Cá đẻ trứng theo đàn (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Spawn in school (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Coilia macrognathos Bleeker, Nat. Tijds. Ned.-Ind., Vol.3, p.436, 1852.
Coilia macrognathos aequidentata Chabanaud, Bull. Mus. Nat. Paris, Vol.30, No.1, p.59-60, 1924; Gruvel, 1925; Brourret, 1927; Chevey and Polain, 1940.