Quay lại danh sách
#59Tập 2

Cá Lành canh

Coilia lindmani Bleeker, 1858

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Lành canh đuôi dài, Cá Lành canh Lindman
Common Name (EN)
Lindman's tiper-tailed anchovy
Kích thước
19 cm.
Size
19 cm.

Phân bố

Indonesia, Thái Lan, Việt Nam. Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Durand, 1949. Kuronuma, 1961.
Literature
Durand, 1949. Kuronuma, 1961.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Lindman's grenadier anchovy
English name (FishBase)
Lindman's grenadier anchovy
Chiều dài tối đa
20.0 cm SL
Max length
20.0 cm SL
Môi trường sống
Estuaries
Habitat
Estuaries
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Đây là loài cá sống ở sông. Hiện chưa có đủ dữ liệu để xác định liệu loài này có phân bố dọc theo các vùng ven biển hay chúng là loài sống ở cửa sông thay vì môi trường nước ngọt (Ref. 9822). Loài này được tìm thấy tại các vùng cửa sông và các đoạn sông chịu ảnh hưởng của thủy triều (Ref. 12693).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A riverine species. There is insufficient data to show if this species occurs along coasts or whether it is estuarine and not freshwater (Ref. 9822). Found in estuaries and tidal reaches of rivers (Ref.12693).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Cá đẻ trứng theo đàn (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Spawn in school (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Coilia lindmani Bleeker, Act. Soc. Sci. Indo. Neerl. III; Zesde Bijdr. Vischfauna Sumatra, 1858, p.48; Chabanaud, 1924; Gruvel, 1925; Brourret, 1927.