Cá Lanh
Chirocentrus dorab

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố ở vùng nước ven bờ, bao gồm cả các vùng nước lợ (Ref. 12743), từ bờ biển đến độ sâu khoảng 120 m (Ref. 30573). Tại Úc, loài này được ghi nhận ở ngưỡng nhiệt độ nước từ 26,0-29,0 °C (Ref. 4959). Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá nhỏ và giáp xác (Ref. 188, 30573). Đây là loài săn mồi hung dữ, chuyên ăn các loài cá nhỏ sống theo đàn như cá trích và cá cơm (Ref. 37816). Sản phẩm được tiêu thụ dưới dạng tươi, đông lạnh hoặc phơi khô và ướp muối.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore, including brackish waters (Ref. 12743), from the shore to a depth of about 120 m (Ref. 30573). In Australia, it was reported in water temperatures of 26.0-29.0 °C (Ref. 4959). It feeds mainly on small fish and crustaceans (Ref. 188, 30573). Voracious predators of small schooling fishes, e.g. herrings and anchovies (Ref. 37816). Marketed fresh, frozen or dried and salted.
Sinh sống ở vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa (Ref. 75154). Là loài cá săn mồi tầng nổi. Thường tập hợp thành nhóm nhỏ khi săn mồi. Thức ăn bao gồm các loài cá nhỏ, cá cơm và cá non (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154). Pelagic predator. Forms small groups when hunting. Feeds on small fishes, anchovies, and juvenile fishes (Ref. 9773).
Thân dài, dẹt bên, bụng sắc; vây ngực ngắn. Miệng lớn, hướng lên trên; cả hai hàm đều có răng nanh lớn ở phía trước. Vảy tròn (cycloid) rất nhỏ. Màu sắc: mặt lưng màu xanh lục sẫm, mặt bụng màu bạc; có đốm đen ở phần trên của vây lưng; vây đuôi có màu đen nhạt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Body elongate, strongy compressed, belly sharp; pectoral fin short. Mouth large, directed upward; both jaws with large canine teeth anteriorly. Scales cycloid very small. Color: dark bluegreen dorsally, silvery ventrally; black marking on the upper part of dorsal fin; caudal fin blackish.
