Quay lại danh sách
#6Tập 2

Cá Lanh

Chirocentrus dorab (Forskal, 1835)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Dựa, Cá Rựa
Common Name (EN)
Wolf herring Silverbarfish.
Kích thước
40 - 50 cm. Lớn nhất 360 cm
Size
40 - 50 cm. Maximum 360 cm.

Phân bố

Đông Phi, Ấn Độ Dương, Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, số lượng tương đối nhiều.
Status
Common, relatively numerous.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Vương Văn Tân, 1962. Whitehead, 1972. Nguyễn Khắc Hường, 1991.
Literature
Herre, 1953. Wang, 1962. Whitehead, 1972. Nguyen Khac Huong, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Dorab wolf-herring
English name (FishBase)
Dorab wolf-herring
Chiều dài tối đa
100.0 cm SL
Max length
100.0 cm SL
Độ sâu phân bố
0 - 120 m
Depth range
0 - 120 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Mangroves
Habitat
Neritic, Estuaries, Mangroves
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở vùng nước ven bờ, bao gồm cả các vùng nước lợ (Ref. 12743), từ bờ biển đến độ sâu khoảng 120 m (Ref. 30573). Tại Úc, loài này được ghi nhận ở ngưỡng nhiệt độ nước từ 26,0-29,0 °C (Ref. 4959). Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá nhỏ và giáp xác (Ref. 188, 30573). Đây là loài săn mồi hung dữ, chuyên ăn các loài cá nhỏ sống theo đàn như cá trích và cá cơm (Ref. 37816). Sản phẩm được tiêu thụ dưới dạng tươi, đông lạnh hoặc phơi khô và ướp muối.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore, including brackish waters (Ref. 12743), from the shore to a depth of about 120 m (Ref. 30573). In Australia, it was reported in water temperatures of 26.0-29.0 °C (Ref. 4959). It feeds mainly on small fish and crustaceans (Ref. 188, 30573). Voracious predators of small schooling fishes, e.g. herrings and anchovies (Ref. 37816). Marketed fresh, frozen or dried and salted.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa (Ref. 75154). Là loài cá săn mồi tầng nổi. Thường tập hợp thành nhóm nhỏ khi săn mồi. Thức ăn bao gồm các loài cá nhỏ, cá cơm và cá non (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154). Pelagic predator. Forms small groups when hunting. Feeds on small fishes, anchovies, and juvenile fishes (Ref. 9773).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Thân dài, dẹt bên, bụng sắc; vây ngực ngắn. Miệng lớn, hướng lên trên; cả hai hàm đều có răng nanh lớn ở phía trước. Vảy tròn (cycloid) rất nhỏ. Màu sắc: mặt lưng màu xanh lục sẫm, mặt bụng màu bạc; có đốm đen ở phần trên của vây lưng; vây đuôi có màu đen nhạt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Body elongate, strongy compressed, belly sharp; pectoral fin short. Mouth large, directed upward; both jaws with large canine teeth anteriorly. Scales cycloid very small. Color: dark bluegreen dorsally, silvery ventrally; black marking on the upper part of dorsal fin; caudal fin blackish.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Clupea dorab Forskal, Descript. Animal., p.72, 1775.
Esox chrirocentrus Lacepede , Hist. Nat. Poiss., Vol.5, pp.296, 317, 1803.
Clupea dentex Schneider, Syst. Ichth. Bloch, p.428, 1801.
Neosudis vorax Castelnau, Proc. Zool. Acclim.Soc. Victoria, Vol.2, p.118, 1873.
Chirocentrus dorab Ruppell, New Wirbelt., Fische Rothen Meeres, p.81, 1835; Cuvier & Valenciennes, 1846; Bleeker, 1866 -72; Gunther, 1868; Day, 1878; Meyer, 1885; Smith & Seale , 1906; Jordan & Seale, 1907; Jordan & Richardson, 1908; Weber & de Beaufort, 1913; Fowler, 1927; Fowler, 1931; Chevey, 1932; Umali, 1936; Herre, 1940-1941.