Cá Mối hoa
Saurida undosquamis

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố ở vùng dưới triều, độ sâu dưới 100 m, trên nền đáy cát hoặc bùn tại các vùng nước ven biển. Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá (cá cơm và cá phèn Mullus surmuletus), giáp xác và các loài động vật không xương sống khác. Mùa sinh sản diễn ra từ tháng 4 đến tháng 5 tại vùng biển Nhật Bản. Loài này thường được thương mại hóa dưới dạng đông lạnh, đôi khi bán tươi hoặc chế biến thành chả cá ('kamaboko') tại Nhật Bản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on the sublittoral zone above 100 m over sand or mud bottoms of coastal waters (Ref. 11228, 11230). Feeds on fishes (anchovy and red mullet <i>Mullus surmuletus</i>), crustaceans, and other invertebrates (Ref. 5213). Spawns from April to May off Japan. Generally marketed frozen, sometimes fresh and as fish cakes ('kamaboko') in Japan (Ref. 4964). Minimum depth from Ref. 12260.
Phân bố tại khu vực Ấn Độ Dương - Tây Thái Bình Dương, thường gặp ở các vùng đáy cát hoặc bùn. Sinh sống ở vùng dưới triều, độ sâu dưới 100 m tại các vùng nước ven biển; đôi khi xuất hiện quanh các rạn san hô. Loài này cư trú ở vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa và sườn lục địa. Là loài ăn thịt, thức ăn bao gồm các loài cá (cá cơm và cá phèn Mullus surmuletus), giáp xác và các động vật không xương sống khác.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Indo-west Pacific Region, in sandy or muddy areas (Ref. 9137). Found on the sublittoral zone above 100 m over sand or mud bottoms of coastal waters (Ref. 11228, 11230); also inhabits coral reefs (Ref. 58534). Occurs in inshore waters of the continental shelf and slope (Ref. 75154). Feeds on fishes (Ref. 26908), (anchovy and red mullet <i>Mullus surmuletus</i>), crustaceans, and other invertebrates (Ref. 5213). A carnivore (Ref. 9137).
Mô tả: Thân hình trụ, kéo dài; đầu và cuống đuôi hơi dẹt. Lưng và hai bên thân có màu nâu, bụng màu nhạt hoặc ánh bạc. Dọc theo đường bên thường thấy từ 8 đến 10 vạch sẫm màu. Phần rìa của vây lưng, vây ngực và đặc biệt là vây đuôi có màu tối. Tia vây lưng thứ hai và tia vây đuôi phía trên có một chuỗi khoảng 8 đốm đen; các vây còn lại không có hoa văn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Description: Body elongate and tubular; head and caudal peduncle somewhat depressed. Back and sides brown, belly pale or silvery. Eight to 10 bars often visible along lateral line. Distal parts of dorsal, pectoral and particularly caudal fin dusky. Second dorsal fin ray and upper caudal fin ray with a series of about 8 dark spots; fins otherwise without markings.
