Quay lại danh sách
#69Tập 2

Cá Mối hoa

Saurida undosquamis (Richardson, 1848)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mối vạch
Common Name (EN)
Large-sealed lizardfish, Spotted tail grinner
Kích thước
15 - 30 cm. Lớn nhất 49 cm.
Size
15 - 30 cm. Maximum 49 cm.

Phân bố

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương, Australia, Đông Phi, Hồng hải, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, rất nhiều.
Status
Common, very abundant.
Tài liệu dẫn
Vương Văn Tân, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1991.
Literature
Wang, 1962. Nguyen Khac Huong, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Brushtooth lizardfish
English name (FishBase)
Brushtooth lizardfish
Chiều dài tối đa
50.0 cm SL
Max length
50.0 cm SL
Tuổi thọ
7.0 năm
Longevity
7.0 năm
Độ sâu phân bố
1 - 350 m
Depth range
1 - 350 m
Môi trường sống
Benthic, Soft bottom
Habitat
Benthic, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.46
Trophic level
4.46
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở vùng dưới triều, độ sâu dưới 100 m, trên nền đáy cát hoặc bùn tại các vùng nước ven biển. Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá (cá cơm và cá phèn Mullus surmuletus), giáp xác và các loài động vật không xương sống khác. Mùa sinh sản diễn ra từ tháng 4 đến tháng 5 tại vùng biển Nhật Bản. Loài này thường được thương mại hóa dưới dạng đông lạnh, đôi khi bán tươi hoặc chế biến thành chả cá ('kamaboko') tại Nhật Bản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found on the sublittoral zone above 100 m over sand or mud bottoms of coastal waters (Ref. 11228, 11230). Feeds on fishes (anchovy and red mullet <i>Mullus surmuletus</i>), crustaceans, and other invertebrates (Ref. 5213). Spawns from April to May off Japan. Generally marketed frozen, sometimes fresh and as fish cakes ('kamaboko') in Japan (Ref. 4964). Minimum depth from Ref. 12260.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại khu vực Ấn Độ Dương - Tây Thái Bình Dương, thường gặp ở các vùng đáy cát hoặc bùn. Sinh sống ở vùng dưới triều, độ sâu dưới 100 m tại các vùng nước ven biển; đôi khi xuất hiện quanh các rạn san hô. Loài này cư trú ở vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa và sườn lục địa. Là loài ăn thịt, thức ăn bao gồm các loài cá (cá cơm và cá phèn Mullus surmuletus), giáp xác và các động vật không xương sống khác.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Indo-west Pacific Region, in sandy or muddy areas (Ref. 9137). Found on the sublittoral zone above 100 m over sand or mud bottoms of coastal waters (Ref. 11228, 11230); also inhabits coral reefs (Ref. 58534). Occurs in inshore waters of the continental shelf and slope (Ref. 75154). Feeds on fishes (Ref. 26908), (anchovy and red mullet <i>Mullus surmuletus</i>), crustaceans, and other invertebrates (Ref. 5213). A carnivore (Ref. 9137).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Mô tả: Thân hình trụ, kéo dài; đầu và cuống đuôi hơi dẹt. Lưng và hai bên thân có màu nâu, bụng màu nhạt hoặc ánh bạc. Dọc theo đường bên thường thấy từ 8 đến 10 vạch sẫm màu. Phần rìa của vây lưng, vây ngực và đặc biệt là vây đuôi có màu tối. Tia vây lưng thứ hai và tia vây đuôi phía trên có một chuỗi khoảng 8 đốm đen; các vây còn lại không có hoa văn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Description: Body elongate and tubular; head and caudal peduncle somewhat depressed. Back and sides brown, belly pale or silvery. Eight to 10 bars often visible along lateral line. Distal parts of dorsal, pectoral and particularly caudal fin dusky. Second dorsal fin ray and upper caudal fin ray with a series of about 8 dark spots; fins otherwise without markings.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Saurida undosquamis Richardson, Zool. Voy. Erebus and Terror Fishes, 1848, p.138, pl.51, fig.1-6.
Saurida undosquamis Gunther, Cat. Fishes Brit. Mus., Vol.5, 1864, p.400; Regan, 1918; Norman, 1935; Herre, 1948.
Saurida grandisquamis Gunther, Cat. Fishes Brit. Mus., Vol.5, 1864, p.400; Weber and de Beaufort, 1913; Fowler, 1928.
Saurida tumbil Playfair and Gunther, Fishes Zanzibar, p.116, 1866; in part Regan, 1908; Gilchrist and Thompson, 1909.
Saurida argyrophanes Jordan and Evermann, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol.25, p.239, 1902; Jordan and Herre, 1907.