Cá Mối vện
Synodus variegatus

Thông tin chính
Mẫu vật & Tài liệu
Thông Số Sinh Học & Sinh Thái
Dữ liệu FishBase v25.04Không ghi nhận độc tính hoặc nguy cơ gây hại đối với thợ lặn và người bơi lội.
Tư Liệu Khoa Học & Ghi Chú Chuyên Sâu
Loài này phân bố tại các vùng đầm phá sâu và rạn san hô hướng biển ở độ sâu trên 40 m (Ref. 9710); đôi khi được tìm thấy trên nền đáy cát, nơi chúng thường vùi mình để ẩn nấp. Cá có tập tính nằm nghỉ trên các bề mặt cứng và thường xuất hiện theo cặp (Ref. 37816). Là loài cá tầng đáy (Ref. 58302). Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá nhỏ bắt được từ những đàn cá bơi ngang qua, ngoài ra còn ăn tôm (Ref. 89972). Loài này được khai thác bằng nhiều loại ngư cụ thủ công; thường được bán dưới dạng cá tươi hoặc cá khô muối tại các chợ. Độ sâu tối thiểu ghi nhận được trích dẫn từ Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits deep lagoon and seaward reefs to depths over 40 m (Ref. 9710); sometimes found on sandy bottoms concealing itself in the sand. Prefers to rest on hard surfaces and frequently occurs in pairs (Ref. 37816). Benthic (Ref. 58302). Feeds on small fishes by seizing these from passing schools, also shrimps (Ref. 89972). Caught with various types of artisanal gear; sold fresh or dried salted in markets. Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Xuất hiện ở các vùng nước ven bờ (Ref. 75154). Thường nằm vùi mình trong cát (Ref. 275).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in inshore waters (Ref. 75154). Lies mostly buried in the sand (Ref. 275).
