Không ghi nhận độc tính hoặc nguy cơ gây hại đối với thợ lặn và người bơi lội.
Chỉ số dễ bị tổn thương sinh thái
10.0 / 100 (Ít tổn thương)
Giá trị thương mại & Nuôi trồngbycatch • Nuôi trồng: Không / Hiếm khi nuôi
Tư Liệu Khoa Học & Ghi Chú Chuyên Sâu
Tóm tắt sinh học (FishBase v25.04)(Biology summary (FishBase v25.04))
Đây là loài cá tầng đáy, phân bố trên nền đáy mềm ở các vùng nước ven bờ (Ref. 7300, 75154). Cá thường dành phần lớn thời gian ẩn nấp trên nền cát hoặc các mảnh vụn san hô gần các mỏm đá (Ref. 30464). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận từ Ref. 75154.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A benthic species found over soft bottoms of inshore waters (Ref. 7300, 75154). Spends most of its time lurking on sand or rubble near rock outcrops (Ref. 30464). Minimum depth from Ref. 75154.