Cá Mòi không răng
Anodontostoma chacunda

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá tầng nổi sống ở vùng ven bờ. Thường phân bố ở vùng biển ven bờ, nhưng cũng di cư ngược dòng sông lên đến vùng thượng triều. Xuất hiện ở cả vùng ven biển và các cửa sông. Thức ăn chủ yếu bao gồm tảo khuê, trùng tia (Radiolaria), động vật thân mềm, giáp xác chân chèo (Copepoda) và các loài giáp xác khác (theo thứ tự ưu tiên, ít nhất là tại cửa sông Godavari). Mùa sinh sản kéo dài từ tháng 11 đến tháng 2, tập trung chủ yếu vào giai đoạn cuối mùa (tại cửa sông Godavari). Sản phẩm thương mại được tiêu thụ dưới dạng cá tươi, đông lạnh, phơi khô, cá khô muối hoặc cá luộc. Ngoài ra còn được chế biến thành chả cá.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Pelagic inshore (Ref. 68964). Usually marine coastal, but ascends rivers to the upper tidal zone (Ref. 12693). Occurs inshore and also in estuaries. Feeds on diatoms, radiolarians, mollusks, copepods, and crustaceans (in that order of importance, at least in the Godavari estuary). Breeds from November to February, mainly in the later part (Godavari estuary). Marketed fresh, frozen, dried, dried-salted or boiled. Made into fish balls.
Phân bố tại các vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa. Thức ăn bao gồm sinh vật phù du và mùn bã hữu cơ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154). Feeds on plankton and detritus (Ref. 11889).
