Cá Nòng nọc Nhật Bản
Ateleopus japonicus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Thức ăn chủ yếu gồm các loài tôm (Tham khảo 27550).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Feeds on prawns (Ref. 27550).
Phân bố tại vùng sườn lục địa (Tham khảo 75154).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on the continental slope (Ref. 75154).
Chẩn loại: Một loài thuộc giống Ateleopus với 8 – 10 tia vây lưng, 11 – 14 tia vây ngực, 94 – 131 tia vây hậu môn và vây đuôi, 0 + 8 – 11 = 8 – 11 lược mang, 26 – 29 + 86 – 107 = 113 – 136 đốt sống; hàm trên có từ một đến ba hàng răng nhỏ; có một gai lớn, tù nhô ra từ rìa sau của mắt; đầu vây bụng mở rộng và tròn; đuôi dài (chiếm 70 – 83% chiều dài tiêu chuẩn - SL).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Diagnosis. A species of Ateleopus with 8 – 10 dorsal-fin rays, 1 1 – 14 pectoral-fin rays, 94 – 131 anal-fin + caudalfin rays, 0 + 8 – 11 = 8 – 11 gill rakers, 26 – 29 + 86 – 107 = 113 – 136 vertebrae, one to three rows of small teeth on upper jaw, a large obtuse spine projecting from posterior margin of eye, tip of pelvic fin enlarged and round, and tail long (range 70 – 83 % of SL).
