Cá Mòi mõm tròn
Nematalosa nasus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá này phân bố tại các vùng cửa sông và khu vực ven biển, đôi khi di cư ngược dòng vào các vùng thượng lưu của khu vực chịu ảnh hưởng của thủy triều (Ref. 12693). Đây là loài cá ăn lọc. Sản phẩm thường được tiêu thụ dưới dạng cá tươi, cá khô muối hoặc cá luộc. Loài này cũng được sử dụng để chế biến chả cá. Thịt cá có nhiều xương dăm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Known from estuaries and coastal areas, occasionally ascending into the upper reaches of the tidal zone (Ref. 12693). A filter-feeder. Marketed fresh, dried-salted or boiled. Made into fish balls. Very bony.
Sinh sống tại các rạn san hô (Ref. 58534). Cá trưởng thành sống ở môi trường biển. Cả cá trưởng thành và cá con thường xuyên di chuyển vào các khu vực rừng ngập mặn và vùng nước lợ (Ref. 43081). Là loài cá tầng nổi, sinh sống tại các vùng nước ven biển nông và cửa sông (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coral reefs (Ref. 58534). Adults are marine. Adults and juveniles frequently visit mangroves and brackish waters (Ref. 43081). Pelagic. Inhabits shallow coastal waters and estuaries (Ref. 9773).
