Cá Lịch mắt trắng
Gymnothorax thyrsoideus

Thông tin chính
Mẫu vật & Tài liệu
Thông Số Sinh Học & Sinh Thái
Dữ liệu FishBase v25.04Không ghi nhận độc tính hoặc nguy cơ gây hại đối với thợ lặn và người bơi lội.
Tư Liệu Khoa Học & Ghi Chú Chuyên Sâu
Loài cá khá phổ biến tại các bãi rạn, thường bắt gặp trong các vũng triều nông. Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác, cá nhỏ và bạch tuộc (Ref. 89972). Chúng thường trú ngụ trong các xác tàu đắm, sống theo cặp hoặc tập hợp thành nhóm nhỏ và chia sẻ môi trường sống với các loài cá lịch khác (Ref. 48635). Loài này cũng phổ biến tại các vùng rạn san hô kín gió (Ref. 90102).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Fairly common inhabitant of reef flats where it is usually encountered in shallow tidal pools. Feeds on crustaceans, small fishes and octopi (Ref. 89972). Often in shipwrecks; usually in pairs or small aggregations, and shares habitat with other morays (Ref. 48635). Also common in sheltered reefs (Ref 90102).
Thường phân bố tại các rạn san hô. Đây là loài ăn thịt, thức ăn bao gồm cá và cua (Ref. 9137).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Often found in coral reefs. A carnivore that feeds on fish and crabs (Ref. 9137).
Hiện tượng lưỡng tính đồng thời ở loài này vẫn chưa được xác nhận (Ref. 84746).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Simultaneous hermaphroditism not confirmed (Ref. 84746).
