Quay lại danh sách
#94Tập 2

Cá Lịch chấm tia

Gymnothorax fimbriatus (Bennett, 1831)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Lịch chấm tia, Cá Lịch chấm bé
Common Name (EN)
Fimbriated moray.
Kích thước
12 - 24 cm. Lớn nhất 80 cm.
Size
12 - 24 cm. Maximum 80 cm.

Phân bố

Đông Châu Phi, Hồng Hải, Ấn Độ Dương, Australia, Indonesia, Micronesia, Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Trương Xuân Lâm, 1962. Nguyễn Khắc Hường, 1993.
Literature
Zhang, 1962. Nguyen Khac Huong, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Fimbriate moray
English name (FishBase)
Fimbriate moray
Chiều dài tối đa
93.4000015258789 cm TL
Max length
93.4000015258789 cm TL
Trọng lượng tối đa
1,464 g
Max weight
1,464 g
Độ sâu phân bố
0 - 50 m
Depth range
0 - 50 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic
Habitat
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các đầm phá, bãi rạn và các rạn san hô hướng ra biển. Chúng ưa thích vùng nước ven bờ kín gió, thường ẩn náu giữa các rạn san hô chết, phổ biến tại các khu vực bến cảng và hang hốc nhỏ. Tập tính hoạt động có khả năng là về đêm. Thức ăn chủ yếu gồm cá và các loài giáp xác. Có khả năng là loài lưỡng tính tiền nữ (protogynous hermaphrodite). Một cá thể nuôi nhốt hiện đã đạt 18 năm tuổi, kích thước vượt quá 100 cm và trọng lượng khoảng 10 lbs (theo thông tin cá nhân từ Mark Palermo, 07/12). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo tài liệu tham khảo số 86942.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in lagoons, reef flats and seaward reefs (Ref. 1602, 48635). Prefers protected inshore waters among dead corals, common in harbors and small caves (Ref. 30404). Probably nocturnal (Ref. 1602). Feeds on fishes and crustaceans (Ref. 9710). Possibly a protogynous hermaphrodite (Ref. 32169). Current age of a captive individual is 18 years, which exceeds 100 cm and approximately 10 lbs (owner Mark Palermo, pers. comm. 07/12). Minimum depth reported taken from Ref. 86942.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Thường gắn liền với các rạn san hô. Phân bố tại các đầm phá, bãi rạn và các rạn san hô hướng ra biển. Ưa thích vùng nước ven bờ kín gió, thường ẩn náu giữa các rạn san hô chết, phổ biến tại các khu vực bến cảng và hang hốc nhỏ. Tập tính hoạt động có khả năng là về đêm. Thức ăn chủ yếu gồm cá và các loài giáp xác.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Often with coral reefs (Ref. 9137). Occurs in lagoons, reef flats and seaward reefs (Ref. 1602, 48635). Prefers protected inshore waters among dead corals, common in harbors and small caves (Ref. 30404). Probably nocturnal (Ref. 1602). Feeds on fishes and crustaceans (Ref. 9710).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tập tính lưỡng tính tiền nữ (protogyny) chưa được xác nhận.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Protogyny unconfirmed (Ref. 84746).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Muraena fimbriata Bennett, Proc. Comm. Zool. Soc., p.168, 1831; Gunther, 1870.
Muraena fimbriata Day, Fishes of India, p.670, 1878.
Gymnothorax fimbriatus Chen, Bull. Biol. Dep. Sun Yet-sen Univ., Vol.1, No.1, p.35, fig.20, 1929.