Quay lại danh sách
#118Tập 3

Cá Sơn tu-bi

Siphamia tubifer Weber, 1909

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn tu bi
Common Name (EN)
Siphon Fish
Kích thước
40 - 50 mm. Lớn nhất 70 mm.
Size
40 - 50 mm. Maximum 70 mm.

Phân bố

Ở rạn san hô hoặc đáy cát, Indonesia, Melanesia, Philippines. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1929. Herre, 1953.
Literature
Weber and de Beaufort, 1929. Herre, 1953.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Tubifer cardinalfish
English name (FishBase)
Tubifer cardinalfish
Chiều dài tối đa
7.0 cm TL
Max length
7.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 100 m
Depth range
0 - 100 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các rạn san hô ven bờ và các vụng san hô kín ở sườn ngoài rạn. Cá thường sống thành nhóm nhỏ cộng sinh với nhím biển gai dài (ví dụ: Diadema setosum ở các vùng nước nông kín gió), hoặc được tìm thấy giữa các gai của sao biển gai Acanthaster planci. Thức ăn chủ yếu gồm sinh vật phù du và các loài động vật không xương sống nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coastal reefs and outer reef lagoons. This species forms small groups with long-spined urchins (Ref. 48635) (e.g. <i>Diadema setosum</i> in shallow sheltered waters, Ref. 1602); but was also found among the spines of <i>Acanthaster planci</i> (Ref. 90035). Feeds on zooplanktons and small invertebrates (Ref. 89972).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Đây là loài hiếm gặp, thường sống thành nhóm nhỏ và chỉ cư trú giữa các gai của nhím biển Diadema setosum tại các vùng nước nông kín gió.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A rare species occurring in small groups exclusively among the spines of <i>Diadema setosum</i> in shallow sheltered waters (Ref. 1602).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Cá thể hiện tập tính bắt cặp rõ rệt trong quá trình tán tỉnh và sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Siphamia tubifer Weber, Notes Leyden Mus., Vol. 31, 1909, p. 168. - Siboga Exp. Fische, 1913, p. 243.