Cá Sơn Sing-ga-po
Cheilodipterus singapurensis

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này sinh sống tại các rạn san hô trong đầm phá và các môi trường đáy bùn giữa các tảng đá trong khu vực cỏ biển; cá con thường ẩn nấp giữa các gai nhím biển. Cá đạt độ tuổi thành thục sinh dục khi đạt kích thước khoảng 7 đến 8 cm. Đây là loài sống đơn độc và hoạt động về đêm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits lagoon reefs (Ref. 37816) and silty habitats in among boulders in seagrass areas; juveniles among urchin spines (Ref. 48635). Sexual maturity reached at about 7 to 8 cm (Ref. 8525). Solitary and nocturnal (Ref 90102).
Phân bố tại các rạn san hô trong đầm phá và các môi trường đáy bùn giữa các tảng đá trong khu vực cỏ biển; cá con thường ẩn nấp giữa các gai nhím biển.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits lagoon reefs (Ref. 37816) and silty habitats in among boulders in seagrass areas; juveniles among urchin spines (Ref. 48635).
Là loài ấp trứng trong miệng. Có tập tính bắt cặp rõ rệt trong quá trình tán tỉnh và sinh sản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Mouthbrooders (Ref. 240). Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205).
