Quay lại danh sách
#120Tập 3

Cá Sơn Sing-ga-po

Cheilodipterus singapurensis Bleeker, 1859

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn biển Sing-ga-po, Cá Sơn đá Sing-ga-po, Cá Sơn thóc Sing-ga-po
Common Name (EN)
Truncate Cardinalfish
Kích thước
100 - 150 mm. Lớn nhất 160 mm.
Size
100 - 150 mm. Maximum 160 mm.

Phân bố

New Guinea, Indonesia, Philippines, Việt Nam. Miền Trung và Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1929. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1929. Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Singapore Cardinalfish
English name (FishBase)
Singapore Cardinalfish
Chiều dài tối đa
18.0 cm SL
Max length
18.0 cm SL
Độ sâu phân bố
2 - 10 m
Depth range
2 - 10 m
Môi trường sống
Estuaries, Soft bottom
Habitat
Estuaries, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các rạn san hô trong đầm phá và các môi trường đáy bùn giữa các tảng đá trong khu vực cỏ biển; cá con thường ẩn nấp giữa các gai nhím biển. Cá đạt độ tuổi thành thục sinh dục khi đạt kích thước khoảng 7 đến 8 cm. Đây là loài sống đơn độc và hoạt động về đêm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits lagoon reefs (Ref. 37816) and silty habitats in among boulders in seagrass areas; juveniles among urchin spines (Ref. 48635). Sexual maturity reached at about 7 to 8 cm (Ref. 8525). Solitary and nocturnal (Ref 90102).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các rạn san hô trong đầm phá và các môi trường đáy bùn giữa các tảng đá trong khu vực cỏ biển; cá con thường ẩn nấp giữa các gai nhím biển.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits lagoon reefs (Ref. 37816) and silty habitats in among boulders in seagrass areas; juveniles among urchin spines (Ref. 48635).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài ấp trứng trong miệng. Có tập tính bắt cặp rõ rệt trong quá trình tán tỉnh và sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Mouthbrooders (Ref. 240). Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Cheilodipterus singapurensis Bleeker, Nat. Tijds. Ned. Ind., Vol. 20, p. 452, 1859 - 60; Weber and Beaufort, 1929; Fowler and Bean, 1930; Herre, 1936 - 37.
Amia singapurensis Bleeker, Nat. Verh. Holl. Maatsch. v. Wetensch., 3 de Verz., Vol. 2, No 1, (1873) 1874, Révision Apogon, p. 28. - Atl. Ichth., Vol. 7, 1873 - 76, p. 83.