Quay lại danh sách
#121Tập 3

Cá Sơn răng nhỏ

Cheilodipterus quinquelineatus Cuvier and Valenciennes, 1859

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn biển răng nhỏ, Cá Sơn đá răng nhỏ, Cá Sơn thóc răng nhỏ
Common Name (EN)
Toothed Cardinalfish
Kích thước
80 - 100 mm. Lớn nhất 120 mm.
Size
80 - 100 mm. Maximum 120 mm.

Phân bố

Ở rạn san hô hay bờ đá, Hồng Hải, Singapore, Indonesia, Nhật Bản, Philippines, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, số lượng nhiều.
Status
Common, numerous.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Myers, 1991. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Myers, 1991. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Fiveline cardinalfish
English name (FishBase)
Fiveline cardinalfish
Chiều dài tối đa
13.0 cm TL
Max length
13.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 40 m
Depth range
0 - 40 m
Môi trường sống
Neritic, Mangroves, Coral reefs
Habitat
Neritic, Mangroves, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.89
Trophic level
3.89
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các bãi rạn san hô, đầm phá và các rạn san hô hướng biển ở độ sâu từ 40 m trở lên. Chúng thường sống đơn độc hoặc kết đàn từ nhỏ đến lớn, ẩn nấp trong các khe đá tối, các nhánh san hô, dưới các gờ đá và giữa các gai của loài cầu gai Diadema setosum. Đây là loài hoạt động về đêm (Ref. 7300). Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác nhỏ, ốc chân bụng và các loài cá nhỏ. Loài này khá phổ biến (Ref. 9710) và đã được nuôi trong môi trường nhân tạo (Ref. 35404).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits reef flats and lagoon and seaward reefs to a depth of 40 m or more. Occurs singly or in small to large aggregations, taking shelter in dark crevices, branched coral, under ledges, and among the spines of <i>Diadema setosum</i>. Nocturnal species (Ref. 7300). Feeds on small crustaceans and gastropods, also on small fishes. Generally common (Ref. 9710). Has been reared in captivity (Ref. 35404).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài hoạt động về đêm, phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Thường được tìm thấy giữa các rạn san hô hoặc trong các hang hốc (Ref. 9137, 58534). Xuất hiện tại các thảm cỏ biển trong suốt các giai đoạn phát triển. Thức ăn bao gồm các loài động vật không xương sống và cá (Ref. 41878).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Nocturnal species which occurs inshore (Ref. 75154). Found among corals or in caves (Ref. 9137, 58534). Present in seagrass beds at all life stages. Invertebrate and fish feeders (Ref. 41878).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài ấp trứng trong miệng (Ref. 240). Có tập tính bắt cặp rõ rệt trong quá trình tán tỉnh và sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Mouthbrooders (Ref. 240). Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Mẫu vật tại đảo, quận Kavieng dựa trên tiêu bản USNM 261195 (10). Các mẫu vật được chụp ảnh tại trạm St. KVG 19 (vịnh Bagail, quận Kavieng) bởi Serge Andréfouët vào ngày 19 tháng 8 năm 2014; một đoạn video về mẫu vật được ghi lại tại đảo Nubilus, ngoài khơi phía đông New Hanover, ở độ sâu 3 – 32 m, trạm St. KR 88, vào năm 2014 (được định danh bởi Barry C. Russell).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Island, Kavieng District based on USNM 261195 (10). Specimens photographed at St. KVG 19 (Bagail Bay, Kavieng District) by Serge Andréfouët on 19 Aug. 2014; a video of a specimen taken at Nubilus Island, off eastern New Hanover, at 3 – 32 m depth, St. KR 88, in 2014 (identified by Barry C. Russell).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Cheilodipterus quinquelineatus Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol. 2, p. 167, 1828; Bleeker, 1852; Meyer, 1885; Fowler, 1927; Herre, 1940 - 41.
Apogon novemfasciatus Ruppell, Neue Wirbelt., Fische, 1837, p. 85.
Paramia quinquelineata Bleeker, Ned. Tijds. Dierk., Vol. 2, 1865, p. 147.