Cá Đục chấm
Sillago maculata

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này phân bố trên nền đáy bùn và bùn cát ở vùng nước sâu của các vịnh, đồng thời thường xuyên xuất hiện tại cửa sông, vùng nước lợ cửa sông và các lạch rừng ngập mặn. Cá con tập trung nhiều ở các cửa sông và vùng nước nông trong mùa hè, sau đó di chuyển ra vùng nước sâu hơn khi trưởng thành. Thức ăn của cá con chủ yếu là các loài giáp xác nhỏ, trong khi cá trưởng thành ăn chủ yếu là giun nhiều tơ (polychaete) và động vật thân mềm hai mảnh vỏ. Loài đẻ trứng (Ref. 205). Mùa sinh sản diễn ra quanh năm với đỉnh điểm từ tháng 12 đến tháng 2 (Ref. 6390). Sản phẩm được tiêu thụ dưới dạng cá tươi (Ref. 9987) và cá ướp lạnh (Ref. 6390).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur on silty and muddy substrates in the deeper water of bays, but also frequenting the mouths of rivers, estuaries, and mangrove creeks. Juveniles abound in estuaries and shallow water during summer, moving deeper as they mature. Diet of juveniles consist largely of small crustaceans and that of the adult fish consist mainly of polychaete worms and bivalve mollusks. Oviparous (Ref. 205). Spawn throughout the year with peaks in Dec.-Feb. (Ref. 6390). Marketed fresh (Ref. 9987) and chilled (Ref. 6390).
Loài này sinh sống trên nền đáy bùn và bùn cát ở vùng nước sâu của các vịnh, đồng thời thường xuyên xuất hiện tại cửa sông, vùng nước lợ cửa sông và các lạch rừng ngập mặn. Cá con tập trung nhiều ở các cửa sông và vùng nước nông trong mùa hè, sau đó di chuyển ra vùng nước sâu hơn khi trưởng thành. Loài phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Chúng tìm kiếm thức ăn là các loài động vật đáy hoặc động vật đào hang bằng cách sử dụng mõm hình nón để sục sạo qua lớp cát hoặc bùn (Ref. 6390). Tập tính ăn của chúng thay đổi theo quá trình tăng trưởng (Ref. 6223).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur on silty and muddy substrates in the deeper water of bays, but also frequenting the mouths of rivers, estuaries, and mangrove creeks. Juveniles abound in estuaries and shallow water during summer, moving deeper as they mature. Found inshore (Ref. 75154). They forage for burrowing or benthic animals by using their conical snout to plough through sand or mud (Ref. 6390). They change their dietary pattern as they grow larger (Ref. 6223).
Loài này đẻ trứng nhiều lần trong năm (Ref. 26745).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
They spawn several times each year (Ref. 26745).
