Quay lại danh sách
Cá Đục sọc cam
Sillago boutani
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Đục
Common Name (EN)
Two Orange Lined Whiting
Kích thước
180 mm.
Size
180 mm.
Phân bố
Việt Nam. Miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Không có mẫu lưu trữ.
Specimen
No sample.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Fowler, 1933. Orsi, 1974.
Literature
Fowler, 1933. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Boutan's sillago
English name (FishBase)
Boutan's sillago
Chiều dài tối đa
20.0 cm SL
Max length
20.0 cm SL
Độ sâu phân bố
đến 20 m
Depth range
đến 20 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài cá sống ở vùng ven bờ, thường phân bố tại các nền đáy bùn (Ref. 6205). Loài đẻ trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A inshore species which inhabits silty bottoms (Ref. 6205). Oviparous (Ref. 205).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Sillago boutani Pellegrin, Bull. Soc. Zool. Franco, Vol. 30, p. 86, 1905.
