Quay lại danh sách
#128Tập 3

Cá Đục sọc cam

Sillago boutani Pellegrin, 1905

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đục
Common Name (EN)
Two Orange Lined Whiting
Kích thước
180 mm.
Size
180 mm.

Phân bố

Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Không có mẫu lưu trữ.
Specimen
No sample.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Fowler, 1933. Orsi, 1974.
Literature
Fowler, 1933. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Boutan's sillago
English name (FishBase)
Boutan's sillago
Chiều dài tối đa
20.0 cm SL
Max length
20.0 cm SL
Độ sâu phân bố
đến 20 m
Depth range
đến 20 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá sống ở vùng ven bờ, thường phân bố tại các nền đáy bùn (Ref. 6205). Loài đẻ trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A inshore species which inhabits silty bottoms (Ref. 6205). Oviparous (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sillago boutani Pellegrin, Bull. Soc. Zool. Franco, Vol. 30, p. 86, 1905.