Cá Cam sọc
Seriola dumerili

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành thường sinh sống tại các rạn san hô sâu hướng ra biển; đôi khi di chuyển vào các vịnh ven bờ. Thức ăn chủ yếu là các loài cá như cá nục sồ, ngoài ra còn ăn các loài động vật không xương sống (Ref. 4233). Cá con thường sống gắn liền với các vật thể trôi nổi hoặc mảnh vụn trong môi trường đại dương và vùng biển khơi. Cá con có tập tính sống đơn độc hoặc kết thành đàn nhỏ (Ref. 5213). Trứng thuộc dạng trứng nổi (Ref. 4233). Loài này được sử dụng dưới dạng tươi hoặc đông lạnh; thường được chế biến bằng cách áp chảo, nướng hoặc đút lò (Ref. 9987). Tại một số khu vực, loài này được ghi nhận có khả năng gây ngộ độc ciguatera (Ref. 26938).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults found in deep seaward reefs; occasionally entering coastal bays. They feed primarily on fishes such as the bigeye scad, also on invertebrates (Ref. 4233). Small juveniles associate with floating plants or debris in oceanic and offshore waters. Juveniles form small schools or solitary (Ref. 5213). Eggs are pelagic (Ref. 4233). Utilized fresh and frozen; eaten pan-fried, broiled and baked (Ref. 9987). Reported to cause ciguatera in some areas (Ref. 26938).
Loài cá tầng nổi phân bố ở vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa và sườn lục địa (Ref. 75154). Chúng sinh sống tại các rạn san hô sâu hướng ra biển và đôi khi xâm nhập vào các vịnh ven bờ. Thức ăn chủ yếu là các loài cá như cá nục sồ và các loài động vật không xương sống (Refs. 4233, 9773). Cá con thường sống gắn liền với các vật thể trôi nổi hoặc mảnh vụn trong môi trường đại dương và vùng biển khơi. Đây là loài săn mồi ăn cá; cá đực có cường độ bắt mồi ở tầng đáy cao hơn cá cái (Ref. 41870). Được phân loại là loài động vật ăn thịt kích thước lớn (Ref. 126840). Loài có tập tính sống ở tầng nổi và tầng đáy nông (pelagic-epibenthic). Chúng sinh sống ở vùng nước ven bờ và có thể bắt gặp khi sống đơn độc hoặc theo đàn nhỏ (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Pelagic species which occur in inshore waters of the continental shelf and continental slope (Ref. 75154). Found in deep seaward reefs; occasionally entering coastal bays. Feed primarily on fishes such as the bigeye scad, also feeds on invertebrates (Refs. 4233, 9773). Small juveniles associate with floating plants or debris in oceanic and offshore waters. Piscivorous predator; males feed more intensely on demersal preys than females (Ref. 41870). Known as a macro-carnivore (Ref. 126840). Pelagic-epibenthic. Inhabits coastal waters and can be found either in isolation or small schools (Ref. 9773).
Mùa sinh sản diễn ra vào mùa hè tại các khu vực gần bờ. Quá trình phát triển phôi kéo dài khoảng 40 giờ ở nhiệt độ 23°C và giai đoạn phát triển ấu trùng kéo dài từ 31-36 ngày. Kích thước trứng đạt 1,9 mm, ấu trùng khi mới nở đạt 2,9 mm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Spawning happens during the summer, in areas near the coast. Embryo development lasts about 40 hours at 23° and larval development 31-36 days. Egg size 1.9 mm, larval at hatching 2.9 mm.
