Quay lại danh sách
#147Tập 3

Cá Bè chấm to

Scomberoides moadetta (Cuvier and Valnciennes, 1831)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Scomberoides lysan
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bè, Cá Bè xước, Cá bè cam, Cá chang, Cá thu bè
Common Name (EN)
Big spotted queen fish
Kích thước
Lớn nhất 410 mm.
Size
Maximum 410 mm.

Phân bố

Ấn Độ Dương, Hồng Hải, Đông Phi, Nhật Bản, Trung quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đỉnh, 1962. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Chu, 1962. Nguyen Nhat Thi, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chorinemus moadetta Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poissons, Vol. 8, p. 382, 1831. Chu Nguyên Đỉnh, 1962. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Chorinemus sanctipetri Gunther, Cat. Fish., Vol. 2, p. 473, 1860.
Scomberoides moadetta Wakiya, Carrangoid Fish. Jap. Ann. Carn. Mus., Vol. 15, p. 235, pl. 37, 1924.