Cá Sòng mũi hếch
Trachinotus blochii

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá con sinh sống tại các bãi biển cát và các vịnh nông đáy cát hoặc bùn gần cửa sông, trong khi cá trưởng thành di chuyển thành đàn ra các rạn san hô và rạn đá ở vùng nước trong ngoài khơi (Ref. 5213). Cá con thường tập trung thành các đàn nhỏ, trong khi cá trưởng thành có tập tính sống đơn độc (Ref. 48635). Thức ăn của cá trưởng thành chủ yếu là các loài thân mềm sống ở đáy cát và các loài động vật không xương sống có vỏ cứng khác (Ref. 9710).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Juveniles inhabit sandy shorelines and shallow sandy or muddy bays near river mouths while adults move out in schools to clear seaward coral and rock reefs (Ref. 5213). Juveniles are in small schools, while adults are usually solitary (Ref. 48635). Adults feed primarily on sand mollusks and other hard-shelled invertebrates (Ref. 9710).
Cá con phân bố tại các bãi biển cát và các vịnh nông đáy cát hoặc bùn gần cửa sông, trong khi cá trưởng thành di chuyển thành đàn ra các rạn san hô ngoài khơi (Ref. 9773). Thức ăn bao gồm các loài hai mảnh vỏ, cua và còng cát (Ref. 9773). Loài này thường được tìm thấy gần các rạn san hô và rạn đá, với thành phần thức ăn chủ yếu là các loài thân mềm sống ở đáy cát và các loài động vật không xương sống có vỏ cứng khác.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Juveniles inhabit sandy shorelines and shallow sandy or muddy bays near river mouths while adults move out in schools to clear seaward reefs (Also Ref. 9773). Feeds on bivalves, crabs, and mole crabs (Ref. 9773). Found near coral and rock reefs. Feed primarily on sand molluscs and other hard-shelled invertebrates.
