Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Cá trưởng thành phân bố tại các vùng nước thềm lục địa (Ref. 41299). Loài cá tầng nổi (Ref. 52947). Cá con thường sống cộng sinh cùng các đám rong biển trôi dạt (Ref. 12114, 12115).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults occur on continental waters (Ref. 41299). Pelagic (Ref. 52947). Juveniles associate with drifting seaweed (Ref. 12114, 12115).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh sống tại các rạn san hô (Ref. 58534). Có tập tính di cư ra vùng nước sâu hơn khi trưởng thành (Ref. 125576).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coral reefs (Ref. 58534). Migrates to deeper waters with age (Ref. 125576).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Caranx trachurus japonicus Temminck and Schlegel, Fauna Japonica, Pisces, 1842, p. 109, fig. 1, pl. 59 (Japan).