Không ghi nhận độc tính hoặc nguy cơ gây hại đối với thợ lặn và người bơi lội.
Chỉ số dễ bị tổn thương sinh thái
23.5 / 100 (Ít tổn thương)
Giá trị thương mại & Nuôi trồngKhai thác thương mại giá trị cao • Nuôi trồng: Không / Hiếm khi nuôi
Tư Liệu Khoa Học & Ghi Chú Chuyên Sâu
Tóm tắt sinh học (FishBase v25.04)(Biology summary (FishBase v25.04))
Cá trưởng thành phân bố ở vùng dưới triều và có thể di cư vào các vùng biển kín hoặc bán kín. Tại Guam, loài này thường tập trung với số lượng lớn quanh các thiết bị dẫn dụ cá (FADs) và các phao neo ngoài khơi vốn được thiết kế để thu hút các loài cá tầng nổi có giá trị kinh tế.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults are found in the sublittoral zone and may enter semi-enclosed sea areas (Ref. 11230). In Guam, it is encountered in large numbers around fish aggregating devices, buoys anchored offshore to attract pelagic game fishes.
Ghi chú sinh thái học(Ecology notes)
Sinh sống tại các rạn san hô.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coral reefs (Ref. 58534).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Caranx maruadsi Temminck and Schlegel, Fauna Japonica, 1844, p. 109, pl. 58, fig. 2 (Japan); Gunther, 1860, (China).
Decapterus maruadsi Wakiya, Ann. Carneg. Mus., 1924, p. 156, pl. 17, fig. 2 (Japan); Oshima, 1925. Fowler, 1928, Norman, 1935. Suzuki, 1962, Chan, 1968. Guishiken, 1977. Kimura and Suzuki, 1981.