Quay lại danh sách
#151Tập 3

Cá Nục sồ

Decapterus maruadsi (Temminck and Schlegel, 1844)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nục sò
Common Name
Round scad, Smaller mackered scad
Kích thước chiều dài
25 cm
0 cm15 cm (Bàn tay)25 cm40 cm

Ghi nhận mẫu vật: 90 - 250 mm.

Việt Nam
Vịnh Bắc Bộ
Vùng Biển Miền Trung
Vùng Biển Nam Bộ
Vùng Biển Tây Nam (Phú Quốc)
Thế giới
Từ phía Bắc Biển Đông đến Philippines
Vịnh Thái Lan
NHật Bản
Trung Quốc
Đại Loan

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang). Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang). Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, số lượng rất nhiều.
Status
Common, very numerous.
Tài liệu dẫn
FAO, 1974. Guishiken, 1983. Nguyễn Nhật Thi, 1991. Nguyễn Phi Đính, 1994.
Literature
FAO, 1974. Guishiken, 1983. Nguyen Nhat Thi, 1991. Nguyen Phi Dinh, 1994.

Thông Số Sinh Học & Sinh Thái

Dữ liệu FishBase v25.04
Chiều Dài Tối Đa
30 cm
Chiều dài chẽ đuôi (FL)
Sinh Thái & Môi Trường Sống
Tập tính dinh dưỡngselective plankton feeding
Sinh Sản & Tập Tính Bầy Đàn
Hình thức sinh sảnPhân giới tính, thụ tinh ngoài
Bảo Tồn & An Toàn Thực Phẩm
Tình trạng Sách Đỏ Quốc Tế
LC
Vô hại đối với con người

Không ghi nhận độc tính hoặc nguy cơ gây hại đối với thợ lặn và người bơi lội.

Chỉ số dễ bị tổn thương sinh thái
23.5 / 100 (Ít tổn thương)
Giá trị thương mại & Nuôi trồngKhai thác thương mại giá trị cao • Nuôi trồng: Không / Hiếm khi nuôi

Tư Liệu Khoa Học & Ghi Chú Chuyên Sâu

Tóm tắt sinh học (FishBase v25.04)(Biology summary (FishBase v25.04))

Cá trưởng thành phân bố ở vùng dưới triều và có thể di cư vào các vùng biển kín hoặc bán kín. Tại Guam, loài này thường tập trung với số lượng lớn quanh các thiết bị dẫn dụ cá (FADs) và các phao neo ngoài khơi vốn được thiết kế để thu hút các loài cá tầng nổi có giá trị kinh tế.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are found in the sublittoral zone and may enter semi-enclosed sea areas (Ref. 11230). In Guam, it is encountered in large numbers around fish aggregating devices, buoys anchored offshore to attract pelagic game fishes.

Ghi chú sinh thái học(Ecology notes)

Sinh sống tại các rạn san hô.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coral reefs (Ref. 58534).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Caranx maruadsi Temminck and Schlegel, Fauna Japonica, 1844, p. 109, pl. 58, fig. 2 (Japan); Gunther, 1860, (China).
Decapterus maruadsi Wakiya, Ann. Carneg. Mus., 1924, p. 156, pl. 17, fig. 2 (Japan); Oshima, 1925. Fowler, 1928, Norman, 1935. Suzuki, 1962, Chan, 1968. Guishiken, 1977. Kimura and Suzuki, 1981.