Quay lại danh sách
#153Tập 3

Cá Nục đỏ

Decapterus kurroides Bleeker, 1855

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nục chuối đỏ, Cá Nục suông đỏ
Common Name (EN)
Red tailed mackerel scad, Redfin mackered sacd
Kích thước
170 - 220 mm.
Size
170 - 220 mm.

Phân bố

Philippines, Indonesia, Nhật Bản, Đài Loan, Việt Nam. Miền Trung và Đông Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang). Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang). Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, số lượng nhiều.
Status
Common, numerous.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. FAO, 1974. Guishiken, 1983. Nguyễn Nhật Thi, 1991. Nguyễn Phi Đính, 1994.
Literature
Herre, 1953. FAO 1974. Guishiken, 1983. Nguyen Nhat Thi, 1991. Nguyen Phi Dinh, 1994.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Redtail scad
English name (FishBase)
Redtail scad
Chiều dài tối đa
45.0 cm TL
Max length
45.0 cm TL
Độ sâu phân bố
100 - 300 m
Depth range
100 - 300 m
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành phân bố ở các vùng nước sâu. Thức ăn chủ yếu là các loài động vật không xương sống nhỏ trong sinh vật phù du. Đôi khi bắt gặp chúng sống thành nhóm nhỏ dọc theo các sườn rạn san hô ở độ sâu trung bình. Loài này chủ yếu được ghi nhận qua các mẻ lưới kéo và thường có màu đỏ ở vây đuôi sau khi bị đánh bắt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are found in deep waters. They feed on small planktonic invertebrates (Ref. 5213). Occasionally seen in small groups along reef slopes at moderate depths. Mainly known from trawls and shows red tail after capture (Ref. 48635).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài cá tầng nổi, phân bố tại các vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa và sườn lục địa. Sinh sống ở các vùng nước sâu và thức ăn chủ yếu là các loài động vật không xương sống nhỏ trong sinh vật phù du.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Pelagic species which occurs in inshore waters of the continental shelf and continental slope (Ref. 75154). Found in deep waters. Feeds on small planktonic invertebrates.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Decapterus kurroides Bleeker, Nat. Tijds. Ned. Ind., Vol. 8, p. 420, 1855. Gunther, 1860. Oshima, 1925. Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1945. Chan, 1968. Guishiken, 1976. Kimura and Suzuki, 1981.
Decapterus kurroides aka-adsi Abe, Two New Subs Fish., 1958, p. 175 (Japan).
Decapterus akaadsi Suzuki, Ann. Taxon. Carang. Fish., 1962, p. 222 (Japan).
Decapterus maruadsi kurroides Nichols, American Mus. Nat. Hist., Novitates No. 1196, p. 2, 1942.