Cá Háo sáu sọc
Caranx sexfasciatus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống ở vùng nước ven bờ và ngoài khơi liên kết với các rạn san hô, phân bố ở tầng nổi tại độ sâu từ 1-96 m. Chúng thường kết đàn lớn vào ban ngày nhưng sống đơn độc vào ban đêm khi đi kiếm ăn. Ban ngày, cá thường tập trung thành các nhóm đứng yên hoặc tạo thành những đàn di chuyển chậm tại các khe rạn hoặc phía ngoài rạn san hô. Cá con có thể bắt gặp ở các vùng cửa sông, đôi khi tiến sâu vào các con sông và thâm nhập xa vào nội địa. Thức ăn của cá trưởng thành chủ yếu gồm cá, mực và các loài giáp xác. Loài này chủ yếu được khai thác bằng câu, lưới rê, lưới vây và các ngư cụ thủ công khác. Sản phẩm được tiêu thụ dưới dạng cá tươi, cá khô, cá muối hoặc cá đông lạnh, thường được chế biến bằng cách nướng hoặc bỏ lò.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit coastal and oceanic waters associated with reefs (Ref. 9283, 58302). Pelagic at 1-96 m (Ref. 58302). They are often seen in large daytime schools but solitary at night when feeding (Ref. 90102). During the day they are usually seen milling in stationary aggregations (Ref. 44894), forming slow-moving schools in the passes or outside the reef (Ref. 4795). Juveniles may be encountered in estuaries (Ref. 9283, 44894), occasionally entering rivers and penetrating well inland (Ref. 2847, 44894). Adults feed mainly on fishes, squids and crustaceans (Ref. 9283, Ref. 90102). They are caught mainly on hook-and-line; also with gill nets, purse seines, and other artisanal gear (Ref. 9894). Marketed fresh, dried or salted (Ref. 9283) and frozen (Ref. 9987). Consumed broiled and baked (Ref. 9987).
Loài này sinh sống tại các rạn san hô, vùng nước ven bờ và ngoài khơi liên kết với rạn san hô, thường gặp ở rìa các rạn san hô. Cá non xuất hiện ở vùng nước lợ và các vùng nước ven biển sâu hơn. Cá con có thể bắt gặp ở các vùng cửa sông, đôi khi tiến sâu vào các con sông và thâm nhập xa vào nội địa. Cá trưởng thành sống tại các rạn san hô, hoạt động chủ yếu vào ban đêm hoặc lúc hoàng hôn. Ban ngày, chúng thường tập trung thành các nhóm đứng yên. Đôi khi cá tiến vào các con sông. Chúng tạo thành những đàn di chuyển chậm tại các khe rạn hoặc phía ngoài rạn san hô vào ban ngày và phân tán vào ban đêm để kiếm ăn. Hoạt động kiếm ăn diễn ra chủ yếu vào ban đêm hoặc lúc hoàng hôn. Đây là loài cá ăn thịt, chuyên săn mồi và thức ăn chủ yếu là cá và các loài giáp xác.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coral reefs (Refs. 58534, 9773), coastal and oceanic waters associated with reefs (Ref. 9283). Commonly encountered on the edge of coral reefs. Young occurs in brackish water areas out to deeper coastal waters. Juveniles may be encountered in estuaries (Ref. 9283, 44894), occasionally entering rivers and penetrating well inland (Ref. 2847, 44894). Adults are found in coral reefs and are mostly active at night or during twilight periods. During the day they are usually seen milling in stationary aggregations (Ref. 44894). Occasionally enters rivers (Ref. 9283). Forms slow-moving schools in the passes or outside the reef during the day, dispersing at night to feed (Ref. 4795). Most feeding occurs at night or during twilight (Ref. 54301). Piscivore (Ref. 57615). Feeds mainly on fishes and crustaceans (Refs. 9283, 9773). Hunting predator (Ref. 9773).
Tên tiếng Anh: Bigeye Crevalle, Bigeye Trevally hoặc Sixband Jack. Chiều dài tổng cộng (TL) đạt tới 120 cm. Phân bố tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương; phía tây Thái Bình Dương kéo dài về phía bắc đến miền nam Nhật Bản; từ vịnh San Diego, miền nam California đến miền bắc Peru, bao gồm phần dưới vịnh California và quần đảo Galápagos. Loài này sống trong môi trường nước mặn, nước lợ và nước ngọt; độ sâu phân bố từ 1 – 146 m. Mặc dù có báo cáo về việc bắt được cá thể ở độ sâu 1.345 m bằng lưới kéo đáy, nhưng có khả năng cá đã bị bắt ở tầng trung gian trong quá trình thả hoặc thu lưới. Một cá thể lai giữa loài này và Caranx melampygus Cuvier, 1833 đã được ghi nhận ngoài khơi Panama.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Bigeye Crevalle, Bigeye Trevally, or Sixband Jack. To 120 cm (47.2 in) TL (Sadovy and Cornish 2000). Indo-Pacific; western Pacific Ocean north to southern Japan (Senou in Nakabo 2002); San Diego Bay, southern California (Lea and Walker 1995) to northern Peru (Robertson and Allen 2015), including lower Gulf of California (Robertson and Allen 2002) and Islas Galápagos (Grove and Lavenberg 1997). Marine, brackish, and fresh waters (Fricke et al. 2020); depth: 1 – 146 m (3 – 479 ft) (min.: González-Acosta et al. 1999; max.: Myers 1999). Morera et al. (20019) report on a capture at a depth of 1,345 m (4,412 ft), however this capture was made in a bottom trawl and the fish may have been captured in midwaters during deployment or retrieval. A hybrid of this species and Caranx melampygus Cuvier, 1833 was taken off Panama (Angulo et al. 2020).
