Cá Mú chấm to
Plectropomus maculatus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này thường sinh sống tại các rạn san hô ven bờ được bảo vệ, nơi có môi trường hỗn hợp giữa tảo và san hô (Ref. 48635). Chúng phổ biến ở các rạn san hô gần bờ nhưng vắng mặt tại các rạn san hô ngoài khơi nước trong (Ref. 9710). Cá con có tập tính sống ở tầng đáy tại các vùng nước nông trong môi trường rạn san hô, đặc biệt là xung quanh các khu vực san hô vụn (Ref. 27259). Loài này di cư quãng ngắn để sinh sản và tập trung thành đàn (Ref. 6390). Chúng có thể di chuyển vào vùng nước nông để kiếm ăn (Ref. 6390). Trứng trôi nổi ngay dưới bề mặt nước (Ref. 6390). Ấu trùng sống ở tầng nổi và được tìm thấy trong các môi trường sống tương tự như cá trưởng thành (Ref. 27260). Cá con ăn các loài cá nhỏ và động vật không xương sống như giáp xác và mực (Ref. 27261). Đây là loài cá thực phẩm phổ biến, thịt cá có kết cấu tinh tế và được đánh giá cao (Ref. 5503). Sống đơn độc (Ref. 90102).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in protected coastal reef in mixed algae and coral habitat (Ref. 48635). Common on inshore coastal reefs but absent in clear offshore reefs (Ref. 9710). Juveniles have a demersal existence in shallow water in reef habitats, especially around coral rubble (Ref. 27259). Migrate over short distances to spawn, forming aggregations (Ref. 6390). May move into shallow water to feed (Ref. 6390). Eggs float just below the water surface (Ref. 6390). Pelagic larvae are found in habitats similar to those of the adults (Ref. 27260). Juveniles feed on small fish and invertebrates such as crustaceans and squid (Ref. 27261). Commonly used for food. Its flesh is delicate and well appreciated (Ref. 5503). Solitary (Ref 90102).
Phân bố ở vùng nước gần bờ (Ref. 75154).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found inshore (Ref. 75154).
Đã xác nhận có hiện tượng lưỡng tính đực (diandry) (Ref. 103751).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Confirmed for diandry (Ref. 103751).
