Quay lại danh sách
#171Tập 3

Cá Khế mõm tù

Carangoides armatus (Ruppell, 1830)

WoRMS — Trạng thái phân loại chưa rõ
Ghi nhận: Carangoides chrysophrys
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Khế biển mõm tù, Cá Sòng vây xanh mõm tù
Common Name (EN)
Long-finned trevally
Kích thước
100 - 210 mm.
Size
100 - 210 mm.

Phân bố

Vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới Ấn Độ - Thái Bình Dương, Việt Nam. Đông Phi, Hồng Hải, New Guinea, Indonesia, Nhật Bản, Trung Quốc, Philippines. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang). Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang). Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Chan, 1968. FAO, 1974. Guishiken, 1983. Nguyễn Nhật Thi, 1991. Nguyễn Phi Đính, 1994.
Literature
Herre, 1953. Chan, 1968. FAO, 1974. Guishiken, 1983. Nguyen Nhat Thi, 1991. Nguyen Phi Dinh, 1994.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Citula armata
Caranx armatus
Olistus malabaricus
Caranx (Citula) armatus
Caranx ciliaris
Citula pescadorensis
Carangoides armatus
Caranx (Carangoides) armatus
Citula armatus
Carangoides ciliarius