Ấn Độ Dương, Ấn Độ, Sri Lanca, Indonesia, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Chu Nguyên Đình, 1962. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Herre, 1953. Chu, 1962. Nguyen Nhat Thi, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Brownback trevally
English name (FishBase)
Brownback trevally
Chiều dài tối đa
29.0 cm TL
Max length
29.0 cm TL
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Cá trưởng thành thường phân bố ở các vùng nước ven biển (Ref. 3287).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults are found in coastal waters (Ref. 3287).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Loài này sinh sống tại các vùng nước ven biển (Ref. 3287), thường xuất hiện ở các khu vực rạn san hô và rạn đá. Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá nhỏ và giáp xác (Ref. 128523).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in coastal waters (Ref. 3287). Occur in coral areas and rocky reefs. Feed on small fish and crustaceans (Ref. 128523).