Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Cá trưởng thành phân bố tại khu vực thềm lục địa và sườn lục địa (Ref. 30573). Loài thuộc nhóm cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Được sử dụng làm thực phẩm (Ref. 3287). Tại Nhật Bản, loài này được nuôi và thả giống để phục vụ khai thác thủy sản. Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 9773.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults are found on the continental shelf and slope (Ref. 30573). Benthopelagic (Ref. 58302). Utilized as a food fish (Ref. 3287). Cultured and released for fishery in Japan. Minimum depth reported taken from Ref. 9773.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố tại khu vực thềm lục địa và sườn lục địa (Ref. 9137). Là loài cá tầng đáy. Sinh sống ở vùng thềm lục địa sâu và phần trên của sườn lục địa (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on the continental shelf and slope (Ref. 9137 ). Demersal. Inhabits the deep shelf and upper slopes (Ref. 9773).