Cá Ông lão mõm ngắn
Alectis ciliaris

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá tầng nổi phân bố ở vùng biển ven bờ và ngoài khơi, đôi khi xuất hiện gần tầng đáy. Cá con thường được tìm thấy ở vùng gần bờ; cá trưởng thành sống gần đáy ở độ sâu tới 60 m. Thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác ít di động hoặc di chuyển chậm, đôi khi ăn thêm các loài cua nhỏ và cá nhỏ. Cá con có vẻ ngoài bắt mắt nên thường được nuôi làm cảnh, tuy nhiên khả năng thích nghi trong môi trường nuôi nhốt kém. Đây là loài cá thực phẩm có giá trị cao, thường được tiêu thụ dưới dạng tươi, phơi khô hoặc ướp muối.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Pelagic in neritic and oceanic waters, sometimes near the bottom (Ref. 5217, 58302). Small juveniles may be found near the shore (Ref. 5217); adults near bottom to depths of 60 m (Ref. 26938). Feed on sedentary or slow moving crustaceans and occasionally feed on small crabs and fishes (Ref. 9283). Juveniles are attractive aquarium fish, but do not do well in captivity (Ref. 12484). Excellent food fish (Ref. 9626); marketed fresh or dried or salted (Ref. 9283).
Sống ở tầng nổi tại các vùng biển ven bờ và ngoài khơi, đôi khi bắt gặp gần tầng đáy. Cá con thường phân bố ở vùng gần bờ; cá trưởng thành sống gần đáy ở độ sâu tới 60 m. Thức ăn bao gồm các loài giáp xác ít di động, cua nhỏ, rận biển và các loài cá nhỏ. Cá trưởng thành có tập tính sống đơn độc tại các vùng nước ven biển nông, trong khi cá con sống ở tầng nổi tại các vùng biển khơi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Pelagic in neritic and oceanic waters, sometimes near the bottom (Ref. 5217). Small juveniles may be found near the shore (Ref. 5217); adults near bottom to depths of 60 m (Ref. 26938). Feed on sedentary or slow moving crustaceans and occasionally feed on small crabs and fishes (Ref. 9283). Adults are solitary and inhabit shallow coastal waters. Juveniles are pelagic and inhabit open seas. Feeds on small crabs, sea lice, and small fishes (Ref. 9773).
Cá Ông lão mõm ngắn (African Pompano). Kích thước có thể đạt từ 130 – 150 cm chiều dài chạc đuôi (FL). Phân bố rộng khắp toàn cầu; tại Tây Thái Bình Dương, loài này phân bố từ Nhật Bản và quần đảo Kuril phía nam; tại Đông Thái Bình Dương, phân bố từ vịnh Santa Maria (24°40'B, 112°11'T), phía nam Baja California đến Chile, bao gồm cả vùng hạ lưu vịnh California và quần đảo Galápagos. Sinh sống ở vùng nước ven biển; độ sâu phân bố từ mặt nước đến 100 m.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
African Pompano. Possibly to 130 – 150 cm (50 – 60 in) FL (Smith-Vaniz in Fischer et al. 1995). Circumglobal; western Pacific Ocean north to Japan (Senou in Nakabo 2002) and southern Kuril Islands (Savinykh 1998); eastern Pacific from Bahía Santa Maria (24 ° 40 ’ N, 112 ° 11 ’ W), southern Baja California (Personal communication: Scripps Institution of Oceanography Fish Collection, La Jolla, California) to Chile (Pequeño 1989), including lower Gulf of California (Robertson and Allen 2002) and Islas Galápagos (Grove and Lavenberg 1997). Coastal waters; depth: surface (Personal communication: Scripps Institution of Oceanography Fish Collection, La Jolla, California), 1 – 100 m (3 – 328 ft) (Laboute and Grandperrin 2000).
