Quay lại danh sách
#179Tập 3

Cá Ông lão mõm ngắn

Alectis ciliaris (Bloch, 1788)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Alectis ciliaris
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ông lão Ấn Độ
Common Name (EN)
Threadfin trevally.
Kích thước
100 - 250 mm.
Size
100 - 250 mm.

Phân bố

Vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới Ấn Độ - Thái Bình Dương, Việt Nam. Hồng Hải, Ấn Độ, Australia, Indonesia, Philippines, New Guinea, Nhật Bản, Trung Quốc. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang). Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang). Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Chan, 1968. FAO, 1974. Guishiken, 1983. Nguyễn Nhật Thi, 1991. Nguyễn Phi Đính, 1994.
Literature
Herre, 1953. Chan, 1968. FAO, 1974. Guishiken, 1983. Nguyen Nhat Thi, 1991. Nguyen Phi Dinh, 1994.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
African pompano
English name (FishBase)
African pompano
Chiều dài tối đa
150.0 cm TL
Max length
150.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
22,900 g
Max weight
22,900 g
Độ sâu phân bố
60 - 100 m
Depth range
60 - 100 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.95
Trophic level
3.95
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá tầng nổi phân bố ở vùng biển ven bờ và ngoài khơi, đôi khi xuất hiện gần tầng đáy. Cá con thường được tìm thấy ở vùng gần bờ; cá trưởng thành sống gần đáy ở độ sâu tới 60 m. Thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác ít di động hoặc di chuyển chậm, đôi khi ăn thêm các loài cua nhỏ và cá nhỏ. Cá con có vẻ ngoài bắt mắt nên thường được nuôi làm cảnh, tuy nhiên khả năng thích nghi trong môi trường nuôi nhốt kém. Đây là loài cá thực phẩm có giá trị cao, thường được tiêu thụ dưới dạng tươi, phơi khô hoặc ướp muối.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Pelagic in neritic and oceanic waters, sometimes near the bottom (Ref. 5217, 58302). Small juveniles may be found near the shore (Ref. 5217); adults near bottom to depths of 60 m (Ref. 26938). Feed on sedentary or slow moving crustaceans and occasionally feed on small crabs and fishes (Ref. 9283). Juveniles are attractive aquarium fish, but do not do well in captivity (Ref. 12484). Excellent food fish (Ref. 9626); marketed fresh or dried or salted (Ref. 9283).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sống ở tầng nổi tại các vùng biển ven bờ và ngoài khơi, đôi khi bắt gặp gần tầng đáy. Cá con thường phân bố ở vùng gần bờ; cá trưởng thành sống gần đáy ở độ sâu tới 60 m. Thức ăn bao gồm các loài giáp xác ít di động, cua nhỏ, rận biển và các loài cá nhỏ. Cá trưởng thành có tập tính sống đơn độc tại các vùng nước ven biển nông, trong khi cá con sống ở tầng nổi tại các vùng biển khơi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Pelagic in neritic and oceanic waters, sometimes near the bottom (Ref. 5217). Small juveniles may be found near the shore (Ref. 5217); adults near bottom to depths of 60 m (Ref. 26938). Feed on sedentary or slow moving crustaceans and occasionally feed on small crabs and fishes (Ref. 9283). Adults are solitary and inhabit shallow coastal waters. Juveniles are pelagic and inhabit open seas. Feeds on small crabs, sea lice, and small fishes (Ref. 9773).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Cá Ông lão mõm ngắn (African Pompano). Kích thước có thể đạt từ 130 – 150 cm chiều dài chạc đuôi (FL). Phân bố rộng khắp toàn cầu; tại Tây Thái Bình Dương, loài này phân bố từ Nhật Bản và quần đảo Kuril phía nam; tại Đông Thái Bình Dương, phân bố từ vịnh Santa Maria (24°40'B, 112°11'T), phía nam Baja California đến Chile, bao gồm cả vùng hạ lưu vịnh California và quần đảo Galápagos. Sinh sống ở vùng nước ven biển; độ sâu phân bố từ mặt nước đến 100 m.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

African Pompano. Possibly to 130 – 150 cm (50 – 60 in) FL (Smith-Vaniz in Fischer et al. 1995). Circumglobal; western Pacific Ocean north to Japan (Senou in Nakabo 2002) and southern Kuril Islands (Savinykh 1998); eastern Pacific from Bahía Santa Maria (24 ° 40 ’ N, 112 ° 11 ’ W), southern Baja California (Personal communication: Scripps Institution of Oceanography Fish Collection, La Jolla, California) to Chile (Pequeño 1989), including lower Gulf of California (Robertson and Allen 2002) and Islas Galápagos (Grove and Lavenberg 1997). Coastal waters; depth: surface (Personal communication: Scripps Institution of Oceanography Fish Collection, La Jolla, California), 1 – 100 m (3 – 328 ft) (Laboute and Grandperrin 2000).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Zeus ciliaris
Scomber filamentosus
Gallus virescens
Blepharis fasciatus
Blepharis indicus
Blepharis sutor
Blepharis major
Carangoides blepharis
Caranx ciliaris
Carangus ciliaris
Caranx sutor
Alectis ciliaris
Alectis temmincki
Alectis brevicentralis
Alectis indicus
Blepharis ciliaris